+0.25 0.89
-0.25 0.96
2.5 1.50
u 0.20
3.50
2.10
2.77
-0 0.89
+0 0.60
0.75 1.03
u 0.78
4.5
3.25
1.8
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Newells Old Boys vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Leandro Martin Gonzalez Pirez
0 - 1 Tiago Palacios
Edwin Steven Cetre Angulo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michael Ryan Hoyos | Cánh phải | 4 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 24 | Gabriel Adolfo Risso Patron | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 10 | 3 | 40 | 6.4 | |
| 1 | Williams Barlasina | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 7 | |
| 25 | Bruno Cabrera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 8 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 23 | Nicolas Goitea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 10 | Valentino Acuna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 3 | 0 | 41 | 6.5 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 28 | Jeronimo Russo | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 3 | 0 | 35 | 6.4 | |
| 19 | Jeronimo Mattar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 30 | 20 | 66.67% | 3 | 1 | 48 | 7.1 | |
| 5 | Luca Regiardo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 36 | Francisco Scarpeccio | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 0 | 40 | 7.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 7.6 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 2 | 76 | 7.6 | |
| 27 | Lucas Alario | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.5 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 76 | 7.1 | |
| 19 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 4 | 21 | 6.2 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.2 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 6 | 2 | 51 | 7.4 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 3 | 1 | 77 | 7.8 | |
| 28 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 27 | 6.1 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 43 | 8.4 | |
| 40 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 21 | 7.4 | |
| 24 | Tiago Palacios | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 57 | 53 | 92.98% | 0 | 1 | 76 | 7.8 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 76 | 71 | 93.42% | 0 | 0 | 90 | 7.6 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 20 | 16 | 80% | 4 | 1 | 43 | 7.3 | |
| 17 | Joaquin Tobio Burgos | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ