Nice
-0.5 0.99
+0.5 0.89
2.5 0.98
u 0.90
1.94
4.10
3.40
-0.25 0.99
+0.25 0.86
1 0.96
u 0.92
2.56
4.2
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Le Havre hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mbwana Samatta
Fode Doucoure
Sofiane Boufal
Timothee Pembele
Loic Nego
Stephan Zagadou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 1 | 1 | 60 | 7.26 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 35 | 7.3 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 3 | 42 | 33 | 78.57% | 10 | 0 | 75 | 6.83 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.23 | |
| 21 | Isak Jansson | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 50 | 6.47 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 4 | 1 | 1 | 24 | 12 | 50% | 2 | 5 | 46 | 7.89 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 1 | 49 | 6.86 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 37 | 6.65 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 0 | 46 | 6.32 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 2 | 25 | 6.24 | |
| 33 | Antoine Mendy | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 4 | 37 | 6.59 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 2 | 32 | 6.51 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 8 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Gautier Lloris | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 2 | 76 | 6.61 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 25 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 7.02 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 1 | 66 | 6.79 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 2 | 1 | 42 | 6.86 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 6 | 31 | 6.92 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 1 | 2 | 57 | 6.3 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.05 | |
| 13 | Fode Doucoure | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 0 | 45 | 6.57 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 39 | 86.67% | 1 | 3 | 82 | 7.27 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 29 | 6.34 | |
| 18 | Yanis Zouaoui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 27 | 79.41% | 8 | 2 | 75 | 8.2 | |
| 29 | Stephan Zagadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ