-0.25 0.92
+0.25 0.96
2.5 1.00
u 0.80
2.16
2.88
3.30
-0.25 0.92
+0.25 0.62
1 0.90
u 0.90
2.65
3.45
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Lorient hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Lorient tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Lorient hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Pablo Pagis
Bamo Meite
Noah Cadiou Penalty awarded
3 - 2 Ahmadou Bamba Dieng
Jean Victor Makengo
Tosin Aiyegun
Panos Katseris
Sambou Soumano
Panos Katseris
3 - 3 Noah Cadiou
Darlin Yongwa
Montassar Talbi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 29 | 6.42 | |
| 31 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 4 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 2 | 45 | 6.57 | |
| 90 | Kevin Carlos Omoruyi Benjamin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 15 | 6.55 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 26 | 7.02 | |
| 33 | Antoine Mendy | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 37 | 6.27 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 1 | 43 | 6.7 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 2 | 2 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 22 | 7.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 38 | Yvon Mvogo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.61 | |
| 6 | Laurent Abergel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 2 | 0 | 40 | 6.08 | |
| 2 | Silva de Almeida Igor | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 1 | 24 | 6.02 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 3 | 28 | 6.2 | |
| 44 | Darlin Yongwa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 40 | 6.24 | |
| 12 | Ahmadou Bamba Dieng | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.03 | |
| 11 | Theo Le Bris | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 22 | 5.87 | |
| 10 | Pablo Pagis | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 5 | 1 | 43 | 7.48 | |
| 8 | Noah Cadiou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 33 | 6.14 | |
| 29 | Dermane Karim | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 0 | 35 | 6.27 | |
| 43 | Arsene Kouassi | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 26 | 6.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ