+1.5 0.87
-1.5 1.01
3.25 0.83
u 0.99
7.00
1.33
5.00
+0.5 0.87
-0.5 0.90
1.25 0.90
u 0.90
6
1.91
2.6
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs PSG hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Senny Mayulu
Desire Doue Penalty (VAR xác nhận)
0 - 1 Nuno Mendes
Lucas Beraldo
0 - 2 Desire Doue
Ousmane Dembele
Ibrahim Mbaye
Goncalo Matias Ramos
Pedro Fernandez
0 - 3 Pedro Fernandez
0 - 4 Warren Zaire-Emery
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 19 | 6.13 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 16 | 5.3 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.61 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 4 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 24 | 6.26 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 16 | 5.85 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.02 | |
| 33 | Antoine Mendy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Machado Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 30 | 96.77% | 1 | 0 | 33 | 6.69 | |
| 21 | Lucas Hernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 31 | 6.46 | |
| 7 | Khvicha Kvaratskhelia | Cánh trái | 3 | 3 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 28 | 6.75 | |
| 39 | Matvei Safonov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.66 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 39 | 6.42 | |
| 25 | Nuno Mendes | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.96 | |
| 6 | Ilya Zabarnyi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 5 | 57 | 7.32 | |
| 4 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 34 | 6.35 | |
| 14 | Desire Doue | Cánh phải | 3 | 0 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 33 | 7.09 | |
| 24 | Senny Mayulu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.43 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ