Kết quả trận Nice vs Rennes, 23h15 ngày 08/03

Vòng 25
23:15 ngày 08/03/2026
Nice
Đã kết thúc 0 - 4 (0 - 2)
Rennes
Địa điểm: Allianz Riviera
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.806
-0.5
1.98
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.98
Xỉu
1.84
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.9 9.6
2-0
15.5 14.5
2-1
9.7 36
3-1
21 91
3-2
23 56
4-2
56 56
4-3
86 86
0-0
12.5
1-1
6.8
2-2
12
3-3
41
4-4
151
AOS
-

Ligue 1 » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Rennes hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Rennes tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nice vs Rennes

Nice Nice
Phút
Rennes Rennes
13'
match goal 0 - 1 Esteban Lepaul
Kiến tạo: Valentin Rongier
Dante Bonfim Costa
Ra sân: Kojo Peprah Oppong
match change
18'
20'
match goal 0 - 2 Sebastian Szymanski
Kiến tạo: Mousa Tamari
36'
match hong pen Esteban Lepaul
Dante Bonfim Costa match yellow.png
37'
37'
match var Esteban Lepaul Goal cancelled
46'
match change Djaoui Cisse
Ra sân: Sebastian Szymanski
Kail Boudache
Ra sân: Hichem Boudaoui
match change
46'
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
match change
46'
70'
match change Nordan Mukiele
Ra sân: Arnaud Nordin
Tiago Maria Antunes Gouveia
Ra sân: Sofiane Diop
match change
70'
70'
match change Ludovic Blas
Ra sân: Mousa Tamari
70'
match change Breel Donald Embolo
Ra sân: Esteban Lepaul
74'
match goal 0 - 3 Ludovic Blas
Kiến tạo: Breel Donald Embolo
Antoine Mendy
Ra sân: Tom Louchet
match change
80'
81'
match yellow.png Djaoui Cisse
Tiago Maria Antunes Gouveia match yellow.png
86'
88'
match change Abdelhamid Ait Boudlal
Ra sân: Mahamadou Nagida
90'
match goal 0 - 4 Nordan Mukiele
Kiến tạo: Valentin Rongier

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nice VS Rennes

Nice Nice
Rennes Rennes
Giao bóng trước
match ok
14
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Phạm lỗi
 
8
7
 
Phạt góc
 
1
8
 
Sút Phạt
 
8
4
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
4
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
8
 
Cản phá thành công
 
18
10
 
Thử thách
 
20
17
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
7
 
Successful center
 
0
5
 
Substitution
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
10
 
Đánh đầu thành công
 
10
6
 
Cản sút
 
2
8
 
Rê bóng thành công
 
10
10
 
Đánh chặn
 
13
24
 
Ném biên
 
14
394
 
Số đường chuyền
 
613
77%
 
Chuyền chính xác
 
86%
100
 
Pha tấn công
 
105
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
40
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
6
 
Cơ hội lớn
 
2
6
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
42
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
2.14
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.66
0.54
 
Cú sút trúng đích
 
2.29
28
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
24
26
 
Số quả tạt chính xác
 
7
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
12
 
Phá bóng
 
24

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Dante Bonfim Costa
33
Antoine Mendy
47
Tiago Maria Antunes Gouveia
90
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
32
Kail Boudache
55
Youssouf Ndayishimiye
31
Maxime Dupe
23
Gabin Bernardeau
99
Salis Abdul Samed
Nice Nice 4-2-3-1
4-3-3 Rennes Rennes
80
Diouf
26
Bard
37
Oppong
28
Bah
92
Clauss
24
Vanhoutt...
6
Boudaoui
20
Louchet
8
Sanson
25
Ali-Cho
10
Diop
30
Samba
18
Nagida
24
Rouault
3
Brassier
26
Merlin
17
Szymansk...
21
Rongier
45
Camara
11
Tamari
9
Lepaul
70
Nordin

Substitutes

10
Ludovic Blas
6
Djaoui Cisse
65
Nordan Mukiele
48
Abdelhamid Ait Boudlal
7
Breel Donald Embolo
4
Glen Kamara
36
Alidu Seidu
50
Mathys Silistrie
77
Yassir Zabiri
Đội hình dự bị
Nice Nice
Dante Bonfim Costa 4
Antoine Mendy 33
Tiago Maria Antunes Gouveia 47
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin 90
Kail Boudache 32
Youssouf Ndayishimiye 55
Maxime Dupe 31
Gabin Bernardeau 23
Salis Abdul Samed 99
Nice Rennes
10 Ludovic Blas
6 Djaoui Cisse
65 Nordan Mukiele
48 Abdelhamid Ait Boudlal
7 Breel Donald Embolo
4 Glen Kamara
36 Alidu Seidu
50 Mathys Silistrie
77 Yassir Zabiri

Dữ liệu đội bóng:Nice vs Rennes

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2
2.33 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 7.67
13.33 Phạm lỗi 10.67
6 Phạt góc 8.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
40.33% Kiểm soát bóng 62.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.9
1.9 Bàn thua 1.3
3.4 Sút trúng cầu môn 5.1
12.6 Phạm lỗi 12.8
6.2 Phạt góc 5.4
1.6 Thẻ vàng 1.9
47.5% Kiểm soát bóng 56.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nice (42trận)
Chủ Khách
Rennes (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
12
6
4
HT-H/FT-T
2
2
2
1
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
2
0
0
0
HT-H/FT-H
1
1
4
1
HT-B/FT-H
2
2
0
3
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
1
0
2
HT-B/FT-B
6
2
3
4

Nice Nice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Dante Bonfim Costa Trung vệ 0 0 0 16 14 87.5% 0 0 20 6.11
8 Morgan Sanson Tiền vệ trụ 0 0 0 10 5 50% 0 0 18 5.91
80 Yehvann Diouf Thủ môn 0 0 0 6 3 50% 0 0 12 7.29
92 Jonathan Clauss Hậu vệ cánh phải 1 0 1 26 19 73.08% 4 0 42 6.2
10 Sofiane Diop Cánh trái 0 0 0 10 8 80% 3 1 25 5.83
6 Hichem Boudaoui Tiền vệ trụ 0 0 0 18 12 66.67% 1 0 21 5.71
26 Melvin Bard Hậu vệ cánh trái 0 0 0 17 15 88.24% 2 1 23 5.82
24 Charles Vanhoutte Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 19 19 100% 0 0 23 6.05
25 Mohamed Ali-Cho Cánh phải 1 1 0 8 5 62.5% 1 0 19 6.14
37 Kojo Peprah Oppong Trung vệ 0 0 0 10 10 100% 0 0 12 5.92
20 Tom Louchet Tiền vệ phải 0 0 0 11 6 54.55% 1 1 20 5.49
28 Abdulay Juma Bah Trung vệ 0 0 0 29 25 86.21% 0 1 41 5.98

Rennes Rennes
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Brice Samba Thủ môn 0 0 0 29 24 82.76% 0 0 36 6.81
21 Valentin Rongier Tiền vệ trụ 1 1 4 40 39 97.5% 0 1 50 8.29
17 Sebastian Szymanski Tiền vệ công 1 1 0 17 12 70.59% 1 1 22 7.33
70 Arnaud Nordin Cánh phải 2 1 0 15 11 73.33% 4 2 27 6.76
45 Mahdi Camara Tiền vệ trụ 0 0 0 25 21 84% 0 0 32 6.52
11 Mousa Tamari Tiền vệ trái 2 0 2 18 14 77.78% 0 0 27 7.79
3 Lilian Brassier Trung vệ 0 0 0 44 38 86.36% 0 1 49 6.84
24 Anthony Rouault Trung vệ 0 0 0 55 51 92.73% 0 0 61 7.06
26 Quentin Merlin Tiền vệ trái 0 0 0 18 15 83.33% 1 1 36 6.88
9 Esteban Lepaul Tiền đạo cắm 2 2 0 5 5 100% 0 0 12 6.71
18 Mahamadou Nagida Hậu vệ cánh trái 0 0 0 35 31 88.57% 0 1 44 6.89

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ