-0 1.05
+0 0.83
2.75 0.79
u 1.01
2.55
2.35
3.40
-0 1.05
+0 0.86
1.25 0.99
u 0.79
3.03
2.78
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Rennes hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Esteban Lepaul
0 - 2 Sebastian Szymanski
Esteban Lepaul
Esteban Lepaul Goal cancelled
Djaoui Cisse
Nordan Mukiele
Ludovic Blas
Breel Donald Embolo
0 - 3 Ludovic Blas
Djaoui Cisse
Abdelhamid Ait Boudlal
0 - 4 Nordan Mukiele
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 6.11 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 5.91 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 12 | 7.29 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 4 | 0 | 42 | 6.2 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 25 | 5.83 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 1 | 23 | 5.82 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 23 | 6.05 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.92 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 20 | 5.49 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 41 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Brice Samba | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 36 | 6.81 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 50 | 8.29 | |
| 17 | Sebastian Szymanski | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 22 | 7.33 | |
| 70 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 2 | 27 | 6.76 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 32 | 6.52 | |
| 11 | Mousa Tamari | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 7.79 | |
| 3 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 49 | 6.84 | |
| 24 | Anthony Rouault | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 61 | 7.06 | |
| 26 | Quentin Merlin | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 36 | 6.88 | |
| 9 | Esteban Lepaul | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.71 | |
| 18 | Mahamadou Nagida | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 44 | 6.89 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ