Kết quả trận NK Mura 05 vs FC Koper, 20h00 ngày 03/05

Vòng 33
20:00 ngày 03/05/2026
NK Mura 05
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
FC Koper
Địa điểm: Fazanerija Murska Sobota
Thời tiết: Trong lành, 23℃~24℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.862
-0.5
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.909
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14 8.4
2-0
26 9.2
2-1
13 75
3-1
36 200
3-2
38 140
4-2
140 44
4-3
200 110
0-0
15
1-1
7
2-2
13
3-3
55
4-4
200
AOS
17.5

VĐQG Slovenia

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NK Mura 05 vs FC Koper hôm nay ngày 03/05/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NK Mura 05 vs FC Koper tại VĐQG Slovenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NK Mura 05 vs FC Koper hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NK Mura 05 vs FC Koper

NK Mura 05 NK Mura 05
Phút
FC Koper FC Koper
25'
match goal 0 - 1 Josip Ilicic
Ivan Borna Jelic Balta match yellow.png
27'
Federico Rose Goal Disallowed - Foul match var
29'
Zan Petrovic
Ra sân: Faad Sana
match change
62'
Kenan Kurtovic
Ra sân: Ivan Borna Jelic Balta
match change
62'
65'
match change Andraz Ruedl
Ra sân: Isaac Matondo
65'
match change Nik Omladic
Ra sân: Jean-Pierre Longonda
76'
match change Ilann Petrisot
Ra sân: Bassirou Ndiaye
76'
match change Brown Irabor
Ra sân: Josip Ilicic
Godwin Agbevor
Ra sân: Sacha Komljenovic
match change
79'
Niko Kasalo
Ra sân: Nino Kouter
match change
79'
Aljaz Antolin
Ra sân: Luka Turudija
match change
79'
80'
match change Felipe Castaldo Curcio
Ra sân: Filip Damjanovic
83'
match yellow.png Brice Negouai
85'
match yellow.png Metod Jurhar
Matija Boben match yellow.png
86'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NK Mura 05 VS FC Koper

NK Mura 05 NK Mura 05
FC Koper FC Koper
15
 
Tổng cú sút
 
6
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
23
 
Phạm lỗi
 
17
5
 
Phạt góc
 
2
18
 
Sút Phạt
 
26
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
10
 
Sút ra ngoài
 
3
27
 
Ném biên
 
19
108
 
Pha tấn công
 
92
67
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Zan Petrovic
30
Kenan Kurtovic
6
Aljaz Antolin
7
Niko Kasalo
18
Godwin Agbevor
1
Nejc Dermastija
81
Nejc Antonic
14
Edvin Krupic
23
Jan Kovacic
19
Hamza Ljukovac
11
Vanja Kulenovic
99
Robert Caks
NK Mura 05 NK Mura 05 3-5-1-1
5-4-1 FC Koper FC Koper
33
Fermisek
42
Boben
26
Proleta
17
Trdin
24
Komljeno...
5
Balta
16
Turudija
88
Korosec
2
Sana
10
Kouter
9
Rose
31
Jurhar
32
Mijailov...
69
Negouai
15
Mittendo...
33
Damjanov...
26
Hartherz
8
Ndiaye
80
Longonda
19
Rimac
45
Matondo
72
Ilicic

Substitutes

21
Nik Omladic
27
Andraz Ruedl
9
Brown Irabor
11
Ilann Petrisot
3
Felipe Castaldo Curcio
12
Omar Rugginenti
16
Bor Pirih Kerma
2
Mark Pabai
14
Jan Strcaj
18
Aljaz Zalaznik
28
Gabriel Bogatinov
Đội hình dự bị
NK Mura 05 NK Mura 05
Zan Petrovic 21
Kenan Kurtovic 30
Aljaz Antolin 6
Niko Kasalo 7
Godwin Agbevor 18
Nejc Dermastija 1
Nejc Antonic 81
Edvin Krupic 14
Jan Kovacic 23
Hamza Ljukovac 19
Vanja Kulenovic 11
Robert Caks 99
NK Mura 05 FC Koper
21 Nik Omladic
27 Andraz Ruedl
9 Brown Irabor
11 Ilann Petrisot
3 Felipe Castaldo Curcio
12 Omar Rugginenti
16 Bor Pirih Kerma
2 Mark Pabai
14 Jan Strcaj
18 Aljaz Zalaznik
28 Gabriel Bogatinov

Dữ liệu đội bóng:NK Mura 05 vs FC Koper

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.67
8.33 Sút trúng cầu môn 2.67
10 Phạm lỗi 17
3.33 Phạt góc 3.67
2.67 Thẻ vàng 2
44.67% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.3
1.4 Bàn thua 0.7
5.5 Sút trúng cầu môn 4.3
16.8 Phạm lỗi 16.3
5 Phạt góc 5.8
2.3 Thẻ vàng 2.2
48.3% Kiểm soát bóng 55.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NK Mura 05 (40trận)
Chủ Khách
FC Koper (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
12
9
6
HT-H/FT-T
2
1
5
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
2
1
HT-H/FT-H
5
1
1
5
HT-B/FT-H
0
2
0
2
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
6
3
2
5