Kết quả trận NK Primorje vs Radomlje, 20h00 ngày 26/04

Vòng 32
20:00 ngày 26/04/2026
NK Primorje
Đã kết thúc 2 - 3 (0 - 1)
Radomlje
Địa điểm: Ajdovscina Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.5
1.98
+1.5
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.8
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 15
2-0
8.3 26
2-1
7.4 12
3-1
11 23
3-2
19 21
4-2
36 96
4-3
81 121
0-0
16.5
1-1
7.5
2-2
13
3-3
46
4-4
151
AOS
-

VĐQG Slovenia

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NK Primorje vs Radomlje hôm nay ngày 26/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NK Primorje vs Radomlje tại VĐQG Slovenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NK Primorje vs Radomlje hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NK Primorje vs Radomlje

NK Primorje NK Primorje
Phút
Radomlje Radomlje
1'
match goal 0 - 1 Divine Ikenna
Tilen Klemencic
Ra sân: Nik Jermol
match change
46'
Roger Murillo
Ra sân: Mirko Mutavcic
match change
46'
Haris Kadric 1 - 1 match goal
47'
Roger Murillo match yellow.png
60'
61'
match change Stanislav Krapukhin
Ra sân: Dejan Kantuzer
61'
match change Vanja Pelko
Ra sân: Florijan Meznar
Gasper Petek match yellow.png
64'
65'
match pen 1 - 2 Stanislav Krapukhin
Niko Rak
Ra sân: Sandro Jovanovic
match change
66'
Matic Zavnik
Ra sân: Elian Demirovic
match change
66'
71'
match yellow.png Ognjen Gnjatic
Haris Kadric 2 - 2 match pen
79'
Mark Gulic
Ra sân: Macky Frank Bagnack Mouegni
match change
80'
80'
match change Denis Mazreku
Ra sân: Nikola Jojic
80'
match change Luka Kusic
Ra sân: Divine Ikenna
Haris Kadric match yellow.png
83'
85'
match yellow.png Bine Anzelj
87'
match goal 2 - 3 Luka Kusic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NK Primorje VS Radomlje

NK Primorje NK Primorje
Radomlje Radomlje
23
 
Tổng cú sút
 
11
7
 
Sút trúng cầu môn
 
4
14
 
Phạm lỗi
 
7
9
 
Phạt góc
 
5
10
 
Sút Phạt
 
14
0
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
2
48%
 
Kiểm soát bóng
 
52%
16
 
Sút ra ngoài
 
7
11
 
Ném biên
 
18
65
 
Pha tấn công
 
65
40
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%

Đội hình xuất phát

Substitutes

4
Tilen Klemencic
7
Roger Murillo
10
Matic Zavnik
32
Niko Rak
9
Mark Gulic
22
Tony Macan
2
Daniel Bameyi
24
Nejc Prosen
11
Mile Parmać
3
Maj Fogec
72
Daniel Pavlev
70
Luka Stor
NK Primorje NK Primorje 3-5-1-1
4-2-3-1 Radomlje Radomlje
30
Mohorovi...
13
Petek
88
Mouegni
33
Strajnar
28
Jovanovi...
6
Ficko
21
Jermol
17
Besir
80
Mutavcic
8
Demirovi...
99
Kadric
1
Pridgar
12
Mamic
87
Graonic
4
Anzelj
27
Zaper
6
Gnjatic
66
Kantuzer
22
Jojic
10
Pogacar
7
Ikenna
17
Meznar

Substitutes

98
Stanislav Krapukhin
9
Vanja Pelko
55
Denis Mazreku
20
Luka Kusic
19
Jakob Kobal
2
Matej Dvorsak
72
David Buvac
21
Donald Gbinde
29
Vid Chinoso Juvancic
99
Filip Andrejcak
Đội hình dự bị
NK Primorje NK Primorje
Tilen Klemencic 4
Roger Murillo 7
Matic Zavnik 10
Niko Rak 32
Mark Gulic 9
Tony Macan 22
Daniel Bameyi 2
Nejc Prosen 24
Mile Parmać 11
Maj Fogec 3
Daniel Pavlev 72
Luka Stor 70
NK Primorje Radomlje
98 Stanislav Krapukhin
9 Vanja Pelko
55 Denis Mazreku
20 Luka Kusic
19 Jakob Kobal
2 Matej Dvorsak
72 David Buvac
21 Donald Gbinde
29 Vid Chinoso Juvancic
99 Filip Andrejcak

Dữ liệu đội bóng:NK Primorje vs Radomlje

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 2
2 Sút trúng cầu môn 4
10.33 Phạm lỗi 10.33
3.67 Phạt góc 2.67
2 Thẻ vàng 3.33
45.33% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.3
2.6 Bàn thua 1.9
2.9 Sút trúng cầu môn 3.7
14.1 Phạm lỗi 9.7
3.8 Phạt góc 3.1
2.1 Thẻ vàng 2.5
43.8% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NK Primorje (42trận)
Chủ Khách
Radomlje (41trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
11
5
7
HT-H/FT-T
0
4
3
0
HT-B/FT-T
1
1
1
1
HT-T/FT-H
0
1
0
1
HT-H/FT-H
2
3
2
3
HT-B/FT-H
1
0
1
2
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
8
2
5
6