Norwich City
-0.5 1.00
+0.5 0.78
2.5 0.82
u 0.90
2.00
3.05
3.40
-0.25 1.00
+0.25 0.81
1 0.68
u 1.02
2.35
3.95
2.17
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Derby County hôm nay ngày 22/04/2026 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Derby County tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Derby County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ben Brereton
1 - 1 David Ozoh
Max Johnston
Craig Forsyth
Lars-Jorgen Salvesen
Oscar Luigi Fraulo
Lewis Travis
Owen Eames
Matthew Clarke
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 58 | 41 | 70.69% | 1 | 0 | 70 | 5.72 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 25 | 78.13% | 2 | 0 | 52 | 6.41 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 5 | 58 | 6.98 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 0 | 49 | 7.95 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 0 | 52 | 6.62 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 4 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 55 | 7.07 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 3 | 18 | 6.3 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 4 | 26 | 6.49 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 6 | 2 | 48 | 7.75 | |
| 37 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.62 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 32 | 74.42% | 0 | 1 | 65 | 7.31 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 34 | 7.52 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 1 | 3 | 75 | 7.14 | |
| 46 | Errol Mundle | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.36 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 24 | 6.27 | |
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 24 | 60% | 0 | 2 | 52 | 6.24 | |
| 19 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 32 | 6.17 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 3 | 25 | 15 | 60% | 1 | 9 | 43 | 7.41 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 3 | 1 | 60 | 6.41 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 0 | 2 | 68 | 6.81 | |
| 25 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 21 | 5.73 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 17 | 45.95% | 0 | 0 | 48 | 7.88 | |
| 2 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 2 | 36 | 5.92 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 3 | 54 | 6.37 | |
| 22 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.51 | |
| 29 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.22 | |
| 34 | Jaydon Banel | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.15 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 1 | 46 | 7.34 | |
| 37 | Owen Eames | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ