Kết quả trận Norwich City vs Ipswich Town, 18h30 ngày 11/04

Vòng 42
18:30 ngày 11/04/2026
Norwich City
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Ipswich Town
Địa điểm: Carrow Road
Thời tiết: Nhiều mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.869
0
1.917
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.89
Xỉu
1.91
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.1 7.6
2-0
14 12.5
2-1
10 36
3-1
23 96
3-2
31 71
4-2
86 81
4-3
141 141
0-0
9.4
1-1
6.2
2-2
14.5
3-3
61
4-4
201
AOS
-

Hạng nhất Anh » 42

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Ipswich Town hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Ipswich Town

Norwich City Norwich City
Phút
Ipswich Town Ipswich Town
11'
match pen 0 - 1 Jaden Philogene-Bidace
13'
match yellow.png Anis Mehmeti
19'
match yellow.png Jacob Greaves
Mathias Kvistgaarden match yellow.png
21'
26'
match yellow.png George Hirst
Jack Stacey match yellow.png
32'
45'
match goal 0 - 2 George Hirst
Kiến tạo: Jacob Greaves
Oscar Schwartau
Ra sân: Sam Field
match change
46'
Mohamed Toure
Ra sân: Mathias Kvistgaarden
match change
46'
Kenny Mclean match yellow.png
60'
61'
match change Marcelino Nunez
Ra sân: Anis Mehmeti
61'
match change Ivan Azon Monzon
Ra sân: George Hirst
Edmond-Paris Maghoma
Ra sân: Anis Ben Slimane
match change
63'
Harry Darling match yellow.png
69'
69'
match yellow.png Marcelino Nunez
71'
match change Jack Clarke
Ra sân: Jaden Philogene-Bidace
Benjamin Chrisene
Ra sân: Jack Stacey
match change
74'
74'
match yellow.png Leif Davis
Jose Cordoba match yellow.png
76'
84'
match change Daniel Neill
Ra sân: Marcelino Nunez
85'
match change Cedric Kipre
Ra sân: Leif Davis

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Ipswich Town

Norwich City Norwich City
Ipswich Town Ipswich Town
15
 
Tổng cú sút
 
9
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
16
 
Phạm lỗi
 
17
13
 
Phạt góc
 
1
17
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Việt vị
 
3
5
 
Thẻ vàng
 
5
67%
 
Kiểm soát bóng
 
33%
23
 
Đánh đầu
 
29
3
 
Cứu thua
 
3
11
 
Cản phá thành công
 
14
4
 
Thử thách
 
6
21
 
Long pass
 
13
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
4
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
2
8
 
Đánh đầu thành công
 
18
7
 
Cản sút
 
2
7
 
Rê bóng thành công
 
8
8
 
Đánh chặn
 
5
25
 
Ném biên
 
18
408
 
Số đường chuyền
 
209
81%
 
Chuyền chính xác
 
65%
104
 
Pha tấn công
 
52
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
22
9
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
2
 
Cơ hội lớn
 
5
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
9
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
52
0.75
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.97
0.75
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.18
0.24
 
Cú sút trúng đích
 
2.28
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
37
 
Số quả tạt chính xác
 
5
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
8
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
20
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

37
Mohamed Toure
29
Oscar Schwartau
14
Benjamin Chrisene
25
Edmond-Paris Maghoma
18
Forson Amankwah
16
Jacob Wright
8
Liam Gibbs
32
Daniel Grimshaw
15
Ruairi McConville
Norwich City Norwich City 4-2-3-1
4-2-3-1 Ipswich Town Ipswich Town
1
Kovacevi...
35
Fisher
33
Cordoba
6
Darling
3
Stacey
26
Field
7
Mattsson
21
Ahmed
20
Slimane
23
Mclean
30
Kvistgaa...
28
Walton
19
Furlong
26
Shea
24
Greaves
3
Davis
5
Matusiwa
14
Taylor
18
Johnson
33
Mehmeti
11
Philogen...
9
Hirst

Substitutes

32
Marcelino Nunez
4
Cedric Kipre
31
Ivan Azon Monzon
47
Jack Clarke
6
Daniel Neill
29
Chuba Akpom
1
Alex Palmer
20
Kasey McAteer
8
Sindre Walle Egeli
Đội hình dự bị
Norwich City Norwich City
Mohamed Toure 37
Oscar Schwartau 29
Benjamin Chrisene 14
Edmond-Paris Maghoma 25
Forson Amankwah 18
Jacob Wright 16
Liam Gibbs 8
Daniel Grimshaw 32
Ruairi McConville 15
Norwich City Ipswich Town
32 Marcelino Nunez
4 Cedric Kipre
31 Ivan Azon Monzon
47 Jack Clarke
6 Daniel Neill
29 Chuba Akpom
1 Alex Palmer
20 Kasey McAteer
8 Sindre Walle Egeli

Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Ipswich Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 4.67
13.33 Phạm lỗi 11
7.67 Phạt góc 5.33
3.33 Thẻ vàng 2.33
59.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 2
0.9 Bàn thua 1.1
5.1 Sút trúng cầu môn 5
10.6 Phạm lỗi 11.8
6.2 Phạt góc 5.5
2.4 Thẻ vàng 2.5
57% Kiểm soát bóng 55.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Norwich City (47trận)
Chủ Khách
Ipswich Town (43trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
12
6
HT-H/FT-T
3
2
2
1
HT-B/FT-T
2
1
0
0
HT-T/FT-H
2
1
2
3
HT-H/FT-H
0
2
4
3
HT-B/FT-H
0
2
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
6
4
1
4
HT-B/FT-B
5
6
0
4

Norwich City Norwich City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Ali Ahmed Tiền vệ trái 1 0 3 33 23 69.7% 6 0 49 6.33
23 Kenny Mclean Tiền vệ trụ 1 0 1 30 22 73.33% 9 0 51 6
3 Jack Stacey Hậu vệ cánh phải 0 0 1 31 25 80.65% 4 1 61 5.98
26 Sam Field Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 24 24 100% 1 1 29 6.12
6 Harry Darling Trung vệ 2 0 0 49 43 87.76% 0 3 60 6.24
1 Vladan Kovacevic Thủ môn 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 22 6.28
14 Benjamin Chrisene Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 4 6.17
7 Pelle Mattsson Tiền vệ trụ 2 1 0 35 28 80% 1 0 44 6.19
25 Edmond-Paris Maghoma Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 3 0 10 6.16
30 Mathias Kvistgaarden Tiền đạo cắm 1 1 0 7 6 85.71% 0 1 12 5.97
20 Anis Ben Slimane Tiền vệ trụ 1 1 2 12 10 83.33% 0 1 21 5.95
37 Mohamed Toure Tiền đạo cắm 1 0 0 1 0 0% 0 0 5 5.96
33 Jose Cordoba Trung vệ 0 0 0 50 45 90% 1 1 58 5.79
29 Oscar Schwartau Tiền vệ công 0 0 1 12 7 58.33% 3 0 21 6.37
35 Kellen Fisher Hậu vệ cánh phải 1 0 0 36 30 83.33% 3 0 55 6.05

Ipswich Town Ipswich Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Christian Walton Thủ môn 0 0 0 21 14 66.67% 0 0 34 7.54
19 Darnell Furlong Hậu vệ cánh phải 0 0 0 15 7 46.67% 0 2 35 7.04
9 George Hirst Tiền đạo cắm 4 3 0 10 5 50% 0 3 18 7.61
5 Azor Matusiwa Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 12 7 58.33% 0 2 23 6.88
14 Jack Taylor Tiền vệ trụ 0 0 1 20 16 80% 1 1 30 7.23
18 Ben Johnson Hậu vệ cánh phải 0 0 0 8 4 50% 1 2 23 6.88
47 Jack Clarke Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 2 6.03
26 Dara O Shea Trung vệ 1 0 0 24 20 83.33% 0 1 41 7.5
3 Leif Davis Hậu vệ cánh trái 0 0 2 22 15 68.18% 2 0 38 6.96
24 Jacob Greaves Trung vệ 0 0 1 27 17 62.96% 0 1 41 7.41
32 Marcelino Nunez Tiền vệ trụ 1 0 1 2 2 100% 1 0 6 5.97
33 Anis Mehmeti Tiền vệ công 0 0 0 8 5 62.5% 0 1 22 6.53
31 Ivan Azon Monzon Tiền đạo cắm 1 1 0 2 1 50% 0 0 3 6.06
11 Jaden Philogene-Bidace Cánh trái 2 1 1 10 9 90% 0 1 34 7.82

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ