Nottingham Forest
-0 0.82
+0 0.97
2.5 0.87
u 0.92
2.45
2.70
3.40
-0 0.82
+0 1.02
1 0.94
u 0.96
3.2
3.45
2.09
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nottingham Forest vs Aston Villa hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nottingham Forest vs Aston Villa tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nottingham Forest vs Aston Villa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matthew Cash
0 - 1 Murillo Santiago Costa dos Santos(OW)
John McGinn
Douglas Luiz Soares de Paulo
Emiliano Buendia Stati
Ian Maatsen
Tammy Abraham
Andrés García Robledo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Sels Matz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.32 | |
| 34 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.51 | |
| 6 | Ibrahim Sangare | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 31 | Nikola Milenkovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 10 | Morgan Gibbs White | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.22 | |
| 7 | Callum Hudson-Odoi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.17 | |
| 3 | Neco Williams | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 1 | 8 | 6.47 | |
| 8 | Elliot Anderson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.25 | |
| 21 | Omari Hutchinson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 5 | Murillo Santiago Costa dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.24 | |
| 19 | Igor Jesus Maciel da Cruz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.61 | |
| 6 | Ross Barkley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 3 | Victor Nilsson-Lindelof | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.29 | |
| 12 | Lucas Digne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 12 | 6.58 | |
| 7 | John McGinn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.04 | |
| 8 | Youri Tielemans | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.21 | |
| 11 | Ollie Watkins | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.04 | |
| 14 | Pau Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.45 | |
| 2 | Matthew Cash | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.11 | |
| 27 | Morgan Rogers | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 24 | Amadou Onana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 11 | 6.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ