Notts County
-0.25 1.07
+0.25 0.75
2.5 0.88
u 1.00
2.66
2.40
3.23
-0 1.07
+0 0.93
1 0.92
u 0.96
3.1
3.05
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Notts County vs Barnet hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Notts County vs Barnet tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Notts County vs Barnet hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Kabongo Tshimanga
Kane Smith
Phil Chinedu
1 - 2 Kabongo Tshimanga
Ben Winterburn
Diallang Jaiyesimi
Adam Senior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 81 | 64 | 79.01% | 4 | 4 | 98 | 6.76 | |
| 8 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 38 | 6.11 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 6 | 0 | 39 | 6.47 | |
| 3 | Rod McDonald | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 1 | 65 | 6.85 | |
| 17 | Qamaruddin Maziar Kouhyar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.04 | |
| 47 | Keanan Bennetts | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 44 | 74.58% | 0 | 1 | 78 | 6.19 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 1 | 33 | 5.68 | |
| 19 | Matthew Dennis | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6.42 | |
| 12 | Lucas Ness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 38 | 74.51% | 0 | 5 | 69 | 7.2 | |
| 39 | Lee Ndlovu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 5 | 26 | 6.8 | |
| 16 | Jayden Luker | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 25 | 5.82 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 2 | 56 | 6.57 | |
| 22 | Enoru Beck-Ray | Forward | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 2 | 13 | 6.22 | |
| 26 | Tyrese Hall | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 12 | 6.02 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Mark Shelton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 0 | 2 | 47 | 6.64 | |
| 20 | Kabongo Tshimanga | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 7.85 | |
| 11 | Idris Kanu | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 37 | 6.71 | |
| 23 | Kane Smith | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 21 | 6.41 | |
| 18 | Anthony Hartigan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 53 | 37 | 69.81% | 9 | 0 | 64 | 6.8 | |
| 7 | Diallang Jaiyesimi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.16 | |
| 28 | Nnamdi Ofoborh | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 0 | 38 | 6.34 | |
| 25 | Nikola Tavares | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 8 | 47 | 7.49 | |
| 5 | Adam Senior | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 2 | 46 | 6.49 | |
| 24 | Romoney Crichlow-Noble | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 18 | 50% | 0 | 4 | 46 | 6.43 | |
| 15 | Ryan Glover | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 5 | 0 | 51 | 6.65 | |
| 29 | Cieran Slicker | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 1 | 39 | 6.81 | |
| 10 | Callum Stead | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 55 | 7.71 | |
| 16 | Ben Winterburn | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.14 | |
| 22 | Phil Chinedu | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 15 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ