+0.25 0.87
-0.25 0.85
2.5 0.77
u 0.95
2.77
2.05
3.35
-0 0.87
+0 0.64
1 0.74
u 0.98
3.35
2.62
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Novi Pazar vs Partizan Belgrade hôm nay ngày 09/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Novi Pazar vs Partizan Belgrade tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Novi Pazar vs Partizan Belgrade hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Demba Seck
Demba Seck
Sebastian Polter
1 - 2 Sebastian Polter
2 - 3 Milan Vukotic
Ognjen Ugresic
Mateja Milovanovic
Matija Ninic
Arandjel Stojkovic
Sasa Zdjelar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Anes Rusevic | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 10 | Driton Camaj | Cánh trái | 3 | 1 | 6 | 31 | 22 | 70.97% | 13 | 0 | 57 | 8.2 | |
| 28 | Luka Bijelovic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 1 | Zeljko Samcovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 0 | 0 | 54 | 6.4 | |
| 21 | Mihajlo Petkovic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.6 | |
| 14 | Semir Alic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7 | |
| 9 | Vieiri Kotzebue | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 24 | 18 | 75% | 0 | 2 | 30 | 7.8 | |
| 15 | Filip Backulja | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 0 | 47 | 5.9 | |
| 29 | Jovan Manev | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 3 | 81 | 6.1 | |
| 30 | Dominic Sadi | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 20 | Veljko Mirosavic | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 1 | 0 | 74 | 5.9 | |
| 7 | Bob Murphy Omoregbe | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 24 | Ivan Davidovic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 3 | 1 | 55 | 6.6 | |
| 31 | Zoran Alilovic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 4 | Ahmed Hadzimujovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 3 | 64 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 91 | Sebastian Polter | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 5 | 30 | 8 | |
| 14 | Sasa Zdjelar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 54 | 42 | 77.78% | 1 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 1 | Marko Milosevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 35 | 64.81% | 0 | 0 | 65 | 6.9 | |
| 23 | Stefan Mitrovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 49 | 87.5% | 0 | 5 | 63 | 6.7 | |
| 44 | Stefan Milic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 19 | Demba Seck | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 23 | 9.5 | |
| 11 | Milan Vukotic | Tiền vệ công | 5 | 2 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 4 | 0 | 46 | 8.2 | |
| 5 | Mateja Milovanovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 24 | Vukasin Djurdjevic | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 1 | 55 | 6.4 | |
| 6 | Vanja Dragojevic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 39 | 6.3 | |
| 36 | Ognjen Ugresic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 32 | Nemanja Trifunovic | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 34 | 26 | 76.47% | 1 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 30 | Milan Roganovic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 9 | Andrej Kostic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 42 | Matija Ninic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ