Kết quả trận nữ Nhật Bản vs nữ Úc, 16h00 ngày 21/03

Vòng Finals
16:00 ngày 21/03/2026
nữ Nhật Bản
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
nữ Úc
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 13℃~14℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.74
+3.5
1.96
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
1.8
Tỷ số chính xác
1-0
7.2 20
2-0
6.7 55
2-1
7.4 9.2
3-1
10 16
3-2
25 18.5
4-2
42 200
4-3
160 200
0-0
15.5
1-1
8.8
2-2
19
3-3
95
4-4
195
AOS
10

Asian Cúp nữ

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Nhật Bản vs nữ Úc hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Nhật Bản vs nữ Úc tại Asian Cúp nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Nhật Bản vs nữ Úc hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả nữ Nhật Bản vs nữ Úc

nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Phút
nữ Úc nữ Úc
Maika Hamano 1 - 0
Kiến tạo: Yui Hasegawa
match goal
17'
Manaka Matsukubo
Ra sân: Riko Ueki
match change
57'
64'
match change Hayley Raso
Ra sân: Katrina Gorry
Remina Chiba
Ra sân: Maika Hamano
match change
76'
Moeka Minami
Ra sân: Yui Hasegawa
match change
82'
83'
match change Clare Wheeler
Ra sân: Kyra Cooney-Cross
Miyabi Moriya
Ra sân: Hikaru Kitagawa
match change
83'
83'
match change Emily van Egmond
Ra sân: Mary Fowler

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Nhật Bản VS nữ Úc

nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
nữ Úc nữ Úc
9
 
Tổng cú sút
 
16
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
1
 
Phạm lỗi
 
6
2
 
Phạt góc
 
4
6
 
Sút Phạt
 
1
6
 
Việt vị
 
0
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
5
 
Cứu thua
 
2
11
 
Cản phá thành công
 
8
11
 
Thử thách
 
6
24
 
Long pass
 
38
6
 
Successful center
 
5
5
 
Sút ra ngoài
 
6
1
 
Cản sút
 
5
11
 
Rê bóng thành công
 
8
27
 
Ném biên
 
22
445
 
Số đường chuyền
 
521
81%
 
Chuyền chính xác
 
84%
90
 
Pha tấn công
 
121
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
55%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
45%
2
 
Cơ hội lớn
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
12
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
35
 
Số pha tranh chấp thành công
 
34
0.86
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.8
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
37
19
 
Số quả tạt chính xác
 
23
41
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Remina Chiba
18
Honoka Hayashi
26
Hijikata Maya
12
Chika Hirao
20
Manaka Matsukubo
3
Moeka Minami
21
Miyabi Moriya
24
Yui Narimiya
23
Akane Okuma
8
Kiko Seike
2
Risa Shimizu
11
Mina Tanaka
19
Momoko Tanikawa
16
Yamamoto Yuzuki
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản 4-3-3
4-3-3 nữ Úc nữ Úc
1
Yamashit...
13
Kitagawa
4
Kumagai
6
Koga
5
Takahash...
7
Miyazawa
10
Fuka
14
Hasegawa
15
Fujino
9
Ueki
17
Hamano
1
Arnold
21
Carpente...
3
Heatley
7
Catley
8
Torpey
23
Cooney-C...
14
Kennedy
19
Gorry
11
Fowler
20
Kerr
9
Foord

Substitutes

18
Morgan Aquino
13
Alex Chidiac
22
Michelle Heyman
4
Clare Hunt
15
Kahli Johnson
12
Chloe Lincoln
25
Holly McNamara
2
Courtney Nevin
5
Jamilla Rankin
16
Hayley Raso
24
Charlize Rule
17
Amy Sayer
26
Remy Siemsen
10
Emily van Egmond
6
Clare Wheeler
Đội hình dự bị
nữ Nhật Bản nữ Nhật Bản
Remina Chiba 25
Honoka Hayashi 18
Hijikata Maya 26
Chika Hirao 12
Manaka Matsukubo 20
Moeka Minami 3
Miyabi Moriya 21
Yui Narimiya 24
Akane Okuma 23
Kiko Seike 8
Risa Shimizu 2
Mina Tanaka 11
Momoko Tanikawa 19
Yamamoto Yuzuki 16
nữ Nhật Bản nữ Úc
18 Morgan Aquino
13 Alex Chidiac
22 Michelle Heyman
4 Clare Hunt
15 Kahli Johnson
12 Chloe Lincoln
25 Holly McNamara
2 Courtney Nevin
5 Jamilla Rankin
16 Hayley Raso
24 Charlize Rule
17 Amy Sayer
26 Remy Siemsen
10 Emily van Egmond
6 Clare Wheeler

Dữ liệu đội bóng:nữ Nhật Bản vs nữ Úc

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 2.33
1 Bàn thua 0.67
6 Sút trúng cầu môn 5.33
4.33 Phạm lỗi 7.67
4.67 Phạt góc 3.33
48.33% Kiểm soát bóng 58.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.4 Bàn thắng 2.4
0.5 Bàn thua 0.9
9.1 Sút trúng cầu môn 6.5
5.7 Phạm lỗi 6.8
7.3 Phạt góc 4.2
64.7% Kiểm soát bóng 60.1%
0 Thẻ vàng 0.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Nhật Bản (7trận)
Chủ Khách
nữ Úc (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
3
1
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
0
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
1
HT-B/FT-B
0
2
0
1