Kết quả trận nữ Trung Quốc vs Russia Nữ, 18h35 ngày 03/06

Vòng
18:35 ngày 03/06/2026
nữ Trung Quốc
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Russia Nữ
Địa điểm:
Thời tiết: Mưa nhỏ, 27°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 13
2-0
5.9 31
2-1
7.6 9.4
3-1
12 19.5
3-2
29 26
4-2
56 151
4-3
151 151
0-0
10.5
1-1
7.1
2-2
19
3-3
91
4-4
151
AOS
-

Giao hữu ĐTQG

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá nữ Trung Quốc vs Russia Nữ hôm nay ngày 03/06/2026 lúc 18:35 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd nữ Trung Quốc vs Russia Nữ tại Giao hữu ĐTQG 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả nữ Trung Quốc vs Russia Nữ hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả nữ Trung Quốc vs Russia Nữ

nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
Phút
Russia Nữ Russia Nữ
46'
match change Elizaveta Semenova
Ra sân: Alsou Goncharenko
54'
match goal 0 - 1 Natalya Mashina
Kiến tạo: Marina Fedorova
Wang Shuang 1 - 1
Kiến tạo: Ziqin Shao
match goal
60'
Liu Jing
Ra sân: Aifang Wang
match change
61'
Wang Yanwen
Ra sân: Ziqin Shao
match change
61'
63'
match change Arina Shuba
Ra sân: Tatiana Petrova
63'
match change Yana Sheina
Ra sân: Polina Yuklyaeva
63'
match change Kira Petukhova
Ra sân: Natalya Mashina
Deng Mengye
Ra sân: Wang Linlin
match change
73'
Li Qingtong
Ra sân: Wurigumula
match change
73'
75'
match change Azalia Zalmieva
Ra sân: Darina Ishmukhametova
75'
match change Zarina Sharifova
Ra sân: Nadezhda Smirnova
78'
match yellow.png Natalia Morozova
86'
match goal 1 - 2 Azalia Zalmieva
Kiến tạo: Veronika Kuropatkina

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật nữ Trung Quốc VS Russia Nữ

nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
Russia Nữ Russia Nữ
13
 
Tổng cú sút
 
12
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
6
 
Phạm lỗi
 
6
10
 
Phạt góc
 
4
6
 
Sút Phạt
 
6
0
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
66%
 
Kiểm soát bóng
 
34%
3
 
Cứu thua
 
1
14
 
Thử thách
 
13
18
 
Long pass
 
16
6
 
Successful center
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Cản sút
 
1
6
 
Rê bóng thành công
 
5
3
 
Đánh chặn
 
3
24
 
Ném biên
 
27
466
 
Số đường chuyền
 
282
81%
 
Chuyền chính xác
 
67%
124
 
Pha tấn công
 
75
63
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
61%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
39%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
37
 
Số pha tranh chấp thành công
 
30
35
 
Số quả tạt chính xác
 
10
19
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
9
17
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Yuexin Huo
13
Jin Kun
22
Chen Liu
16
Liu Jing
21
Deng Mengye
14
Li Qingtong
24
Yan Qi
25
Ye Tong
10
Wang Yanwen
12
Zitong Xiao
17
Xie Zongmei
6
Fan Yu
nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc 4-4-2
4-1-4-1 Russia Nữ Russia Nữ
1
Hongyan
1
Hongyan
3
Qiaozhu
4
Linlin
5
Haiyan
20
Chengxue
7
Shuang
15
Wang
19
Linyan
8
Wei
23
Shao
9
Wurigumu...
12
Silina
15
Morozova
2
Kuropatk...
3
Kozhniko...
7
Gonchare...
19
Ishmukha...
17
Fedorova
18
Yuklyaev...
10
Smirnova
14
Petrova
9
Mashina

Substitutes

5
Vladislava Butkevich
21
Varvara Dudorova
1
Violetta Isaykina
13
Juliana Camorina
22
Kseniya Oleksyuk
20
Kira Petukhova
4
Elizaveta Semenova
24
Zarina Sharifova
16
Yana Sheina
23
Arina Shuba
8
Azalia Zalmieva
Đội hình dự bị
nữ Trung Quốc nữ Trung Quốc
Yuexin Huo 18
Jin Kun 13
Chen Liu 22
Liu Jing 16
Deng Mengye 21
Li Qingtong 14
Yan Qi 24
Ye Tong 25
Wang Yanwen 10
Zitong Xiao 12
Xie Zongmei 17
Fan Yu 6
nữ Trung Quốc Russia Nữ
5 Vladislava Butkevich
21 Varvara Dudorova
1 Violetta Isaykina
13 Juliana Camorina
22 Kseniya Oleksyuk
20 Kira Petukhova
4 Elizaveta Semenova
24 Zarina Sharifova
16 Yana Sheina
23 Arina Shuba
8 Azalia Zalmieva

Dữ liệu đội bóng:nữ Trung Quốc vs Russia Nữ

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 2.33
7.67 Phạm lỗi 2
6.67 Phạt góc 4.67
1.67 Thẻ vàng 0.67
60.67% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.9
1.8 Bàn thua 0.8
5.5 Sút trúng cầu môn 2
7.8 Phạm lỗi 1.5
6.7 Phạt góc 4.8
1.4 Thẻ vàng 0.6
56.1% Kiểm soát bóng 29.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

nữ Trung Quốc (9trận)
Chủ Khách
Russia Nữ (6trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
0
2
1
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
0
0
1
HT-B/FT-B
0
2
0
0