Kết quả trận Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK, 20h00 ngày 21/03

Vòng 27
20:00 ngày 21/03/2026
Nyiregyhaza
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 0)
Diosgyor VTK
Địa điểm: Városi
Thời tiết: Nhiều mây, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.99
+2
1.787
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.847
Xỉu
1.884
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 11
2-0
8.8 22
2-1
7.5 17
3-1
14.5 44
3-2
25 38
4-2
65 180
4-3
175 200
0-0
10.5
1-1
6.2
2-2
14.5
3-3
75
4-4
200
AOS
28

VĐQG Hungary » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Phút
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
45'
match yellow.png Ivan Saponjic
Balazs Manner
Ra sân: Balint Katona
match change
46'
51'
match var Bence Bardos Red card cancelled
52'
match yellow.png Bence Bardos
Levente Katona 1 - 0
Kiến tạo: Muhamed Tijani
match goal
55'
56'
match yellow.png Anderson Esiti
63'
match change Istvan Varga
Ra sân: Milan Peto
63'
match change Peter Ambrose
Ra sân: Ivan Saponjic
68'
match change Szilard Bokros
Ra sân: Bence Bardos
Muhamed Tijani 2 - 0
Kiến tạo: Milan Kovacs
match goal
72'
75'
match change Babos Bence
Ra sân: Ante Roguljic
75'
match change Mate Sajban
Ra sân: Agoston Benyei
Muhamed Tijani 3 - 0 match goal
81'
Mátyás Katona
Ra sân: Nemanja Antonov
match change
82'
Dorian Babunski
Ra sân: Marko Kvasina
match change
85'
Dominik Nagy
Ra sân: Yuri Toma
match change
87'
88'
match goal 3 - 1 Mate Sajban

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nyiregyhaza VS Diosgyor VTK

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
14
 
Tổng cú sút
 
12
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
14
 
Phạm lỗi
 
18
7
 
Phạt góc
 
5
18
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
3
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Đánh đầu
 
0
2
 
Cứu thua
 
3
14
 
Cản phá thành công
 
21
13
 
Thử thách
 
7
24
 
Long pass
 
29
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
7
 
Successful center
 
4
5
 
Sút ra ngoài
 
5
3
 
Cản sút
 
4
8
 
Rê bóng thành công
 
13
9
 
Đánh chặn
 
4
35
 
Ném biên
 
20
256
 
Số đường chuyền
 
302
57%
 
Chuyền chính xác
 
61%
94
 
Pha tấn công
 
70
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
33
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
69
 
Số pha tranh chấp thành công
 
65
1.77
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.82
2.17
 
Cú sút trúng đích
 
1.04
24
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
18
 
Số quả tạt chính xác
 
16
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
28
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
26
22
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Balazs Manner
70
Mátyás Katona
20
Dorian Babunski
14
Dominik Nagy
57
Martin Dala
33
Eneo Bitri
66
Barna Benczenleitner
44
Pavlos Correa
18
Bojan Sankovic
23
Mark Kovacsreti
17
Benjamin Olah
34
Bright Edomwonyi
Nyiregyhaza Nyiregyhaza 4-4-2
4-4-2 Diosgyor VTK Diosgyor VTK
63
Kovacs
31
Katona
15
Temesvar...
98
Dreskovi...
24
Jovanov
7
Antonov
12
Kovacs
6
Toma
55
Katona
26
2
Tijani
9
Kvasina
30
Sentic
85
Szakos
3
Szatmari
93
Tamas
6
Bardos
24
Roguljic
50
Vallejo
44
Esiti
23
Peto
8
Saponjic
20
Benyei

Substitutes

32
Peter Ambrose
68
Istvan Varga
22
Szilard Bokros
74
Babos Bence
9
Mate Sajban
31
Gabor Megyeri
62
Lirim Kastrati
21
Tamas Galantai
17
Mate Macso
25
Gergo Holdampf
19
Aboubakar Keita
Đội hình dự bị
Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Balazs Manner 10
Mátyás Katona 70
Dorian Babunski 20
Dominik Nagy 14
Martin Dala 57
Eneo Bitri 33
Barna Benczenleitner 66
Pavlos Correa 44
Bojan Sankovic 18
Mark Kovacsreti 23
Benjamin Olah 17
Bright Edomwonyi 34
Nyiregyhaza Diosgyor VTK
32 Peter Ambrose
68 Istvan Varga
22 Szilard Bokros
74 Babos Bence
9 Mate Sajban
31 Gabor Megyeri
62 Lirim Kastrati
21 Tamas Galantai
17 Mate Macso
25 Gergo Holdampf
19 Aboubakar Keita

Dữ liệu đội bóng:Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2.67
5.33 Sút trúng cầu môn 3
15.33 Phạm lỗi 15.67
7.33 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
55% Kiểm soát bóng 44.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1.4
1.1 Bàn thua 2
4.6 Sút trúng cầu môn 4.5
18.8 Phạm lỗi 13.5
5.5 Phạt góc 3.9
1.9 Thẻ vàng 3
51.4% Kiểm soát bóng 47.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nyiregyhaza (30trận)
Chủ Khách
Diosgyor VTK (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
3
4
HT-H/FT-T
1
1
1
5
HT-B/FT-T
2
1
0
2
HT-T/FT-H
1
0
3
0
HT-H/FT-H
2
4
2
1
HT-B/FT-H
2
0
2
2
HT-T/FT-B
0
1
1
0
HT-H/FT-B
2
1
1
1
HT-B/FT-B
4
3
2
3

Nyiregyhaza Nyiregyhaza
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Nemanja Antonov Hậu vệ cánh trái 1 0 3 14 6 42.86% 13 0 37 6.9
9 Marko Kvasina Tiền đạo cắm 2 0 1 20 12 60% 0 7 42 6.7
6 Yuri Toma Tiền vệ trụ 1 0 0 25 19 76% 0 1 47 7
20 Dorian Babunski Tiền đạo cắm 0 0 1 2 1 50% 0 1 4 6.6
15 Attila Temesvari Trung vệ 1 0 0 14 7 50% 0 5 33 6.4
26 Muhamed Tijani Forward 4 3 1 25 10 40% 1 3 48 9.8
63 Daniel Kovacs Thủ môn 0 0 0 26 11 42.31% 0 0 28 6.5
12 Milan Kovacs Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 34 22 64.71% 0 2 43 6.6
98 Meldin Dreskovic Trung vệ 0 0 0 42 24 57.14% 0 6 58 7
70 Mátyás Katona Tiền vệ công 0 0 1 4 3 75% 1 0 6 6.2
31 Levente Katona Trung vệ 1 1 0 15 9 60% 1 1 52 8
55 Balint Katona Tiền vệ công 1 0 0 8 7 87.5% 1 0 23 6.4
10 Balazs Manner Tiền vệ công 2 2 2 9 9 100% 0 0 19 7.4
24 Vane Jovanov Defender 0 0 0 14 4 28.57% 1 2 43 6.4

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Ante Roguljic Tiền vệ công 3 0 2 22 16 72.73% 4 0 35 6.6
44 Anderson Esiti Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 24 23 95.83% 0 0 45 6.2
8 Ivan Saponjic Tiền đạo cắm 1 0 0 11 10 90.91% 0 1 19 6.2
93 Mark Tamas Trung vệ 0 0 0 27 16 59.26% 0 5 40 5.2
50 Alex Vallejo Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 36 24 66.67% 2 2 61 6.8
3 Csaba Szatmari Trung vệ 0 0 0 37 15 40.54% 0 3 54 5.7
22 Szilard Bokros Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 3 50% 0 1 8 6.2
6 Bence Bardos Trung vệ 0 0 0 25 12 48% 0 4 39 6.7
9 Mate Sajban Tiền đạo cắm 1 1 0 8 5 62.5% 0 2 11 7.7
30 Karlo Sentic Thủ môn 0 0 0 29 15 51.72% 0 0 41 5.8
20 Agoston Benyei Tiền vệ trụ 2 0 3 20 13 65% 0 2 34 6.7
32 Peter Ambrose Forward 0 0 0 5 3 60% 0 1 8 6.1
68 Istvan Varga Cánh phải 0 0 0 4 3 75% 1 0 7 6.5
74 Babos Bence Midfielder 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 6.3
23 Milan Peto Midfielder 2 1 0 19 10 52.63% 5 3 36 6.6
85 Bence Szakos Hậu vệ cánh phải 1 1 0 27 16 59.26% 4 2 58 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ