-0.25 0.86
+0.25 0.98
2.5 0.81
u 0.86
2.00
3.35
3.35
-0.25 0.86
+0.25 0.80
1 0.85
u 0.95
2.5
4.33
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nyiregyhaza vs Diosgyor VTK hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Saponjic
Bence Bardos Red card cancelled
Bence Bardos
Anderson Esiti
Istvan Varga
Peter Ambrose
Szilard Bokros
Babos Bence
Mate Sajban
3 - 1 Mate Sajban
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Nemanja Antonov | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 14 | 6 | 42.86% | 13 | 0 | 37 | 6.9 | |
| 9 | Marko Kvasina | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 0 | 7 | 42 | 6.7 | |
| 6 | Yuri Toma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 0 | 1 | 47 | 7 | |
| 20 | Dorian Babunski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 6.6 | |
| 15 | Attila Temesvari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 5 | 33 | 6.4 | |
| 26 | Muhamed Tijani | Forward | 4 | 3 | 1 | 25 | 10 | 40% | 1 | 3 | 48 | 9.8 | |
| 63 | Daniel Kovacs | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 12 | Milan Kovacs | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 2 | 43 | 6.6 | |
| 98 | Meldin Dreskovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 6 | 58 | 7 | |
| 70 | Mátyás Katona | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 31 | Levente Katona | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 1 | 52 | 8 | |
| 55 | Balint Katona | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 10 | Balazs Manner | Tiền vệ công | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.4 | |
| 24 | Vane Jovanov | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 1 | 2 | 43 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ante Roguljic | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 22 | 16 | 72.73% | 4 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 44 | Anderson Esiti | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 8 | Ivan Saponjic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 93 | Mark Tamas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 5 | 40 | 5.2 | |
| 50 | Alex Vallejo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 2 | 61 | 6.8 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 15 | 40.54% | 0 | 3 | 54 | 5.7 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.2 | |
| 6 | Bence Bardos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 4 | 39 | 6.7 | |
| 9 | Mate Sajban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 11 | 7.7 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 0 | 0 | 41 | 5.8 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 20 | 13 | 65% | 0 | 2 | 34 | 6.7 | |
| 32 | Peter Ambrose | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.1 | |
| 68 | Istvan Varga | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 74 | Babos Bence | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 23 | Milan Peto | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 5 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 85 | Bence Szakos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 4 | 2 | 58 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ