Kết quả trận Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy, 17h00 ngày 24/05

Vòng 30
17:00 ngày 24/05/2026
Obolon Kiev
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
LNZ Cherkasy
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.833
-1.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
1.8
Xỉu
1.934
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 4.4
2-0
31 6.5
2-1
19 121
3-1
76 201
3-2
81 201
4-2
201 91
4-3
201 201
0-0
5.6
1-1
6.4
2-2
23
3-3
121
4-4
201
AOS
-

VĐQG Ukraine

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy

Obolon Kiev Obolon Kiev
Phút
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
12'
match yellow.png Mark Assinor
Dmytro Semenov match yellow.png
21'
46'
match change Muharrem Jashari
Ra sân: Mark Assinor
Taras Moroz match yellow.png
61'
Artem Kulakovskyi
Ra sân: Sergiy Sukhanov
match change
64'
66'
match change Artur Mykytyshyn
Ra sân: Yakubu Adam
66'
match change Jewison Bennette
Ra sân: Denys Kuzyk
Denys Teslyuk
Ra sân: Taras Liakh
match change
71'
81'
match goal 0 - 1 Artur Mykytyshyn
Kiến tạo: Jewison Bennette
Rostyslav Lyashchuk
Ra sân: Maksym Tretyakov
match change
84'
Kostyantyn Bychek
Ra sân: Igor Medynsky
match change
84'
86'
match yellow.png Yevgeniy Pastukh

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Obolon Kiev VS LNZ Cherkasy

Obolon Kiev Obolon Kiev
LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
3
 
Tổng cú sút
 
16
1
 
Sút trúng cầu môn
 
7
11
 
Phạm lỗi
 
18
1
 
Phạt góc
 
5
17
 
Sút Phạt
 
10
0
 
Việt vị
 
3
2
 
Thẻ vàng
 
2
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
2
 
Sút ra ngoài
 
9
65
 
Pha tấn công
 
90
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
35%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
65%

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Kostyantyn Bychek
17
Ruslan Chernenko
7
Artem Chornyi
22
Oleksandr Feshchenko
70
Kirill Korkh
12
Oleksandr Kozlov
8
Artem Kulakovskyi
91
Rostyslav Lyashchuk
31
Denys Marchenko
10
Oleg Slobodyan
99
Denys Teslyuk
19
Maksym Titov
Obolon Kiev Obolon Kiev 4-4-2
4-1-2-3 LNZ Cherkasy LNZ Cherkasy
1
Fedorivs...
5
Shevchen...
50
Semenov
44
Zhovtenk...
28
Polegenk...
75
Tretyako...
4
Moroz
20
Volokhat...
13
Medynsky
55
Sukhanov
90
Liakh
12
Palamarc...
11
Pasich
34
Muravsky...
29
Didyk
14
Drambaye...
16
Riabov
8
Adam
19
Pastukh
23
Kravchuk
90
Assinor
17
Kuzyk

Substitutes

18
Abdul Awudu
27
Jewison Bennette
4
Ajdi Dajko
10
Muharrem Jashari
1
Dmytro Ledviy
7
Artur Mykytyshyn
24
Marko Podolyak
33
Illia Putria
72
Kirill Samoylenko
6
Vyacheslav Tankovskiy
22
Yegor Tverdokhlib
Đội hình dự bị
Obolon Kiev Obolon Kiev
Kostyantyn Bychek 21
Ruslan Chernenko 17
Artem Chornyi 7
Oleksandr Feshchenko 22
Kirill Korkh 70
Oleksandr Kozlov 12
Artem Kulakovskyi 8
Rostyslav Lyashchuk 91
Denys Marchenko 31
Oleg Slobodyan 10
Denys Teslyuk 99
Maksym Titov 19
Obolon Kiev LNZ Cherkasy
18 Abdul Awudu
27 Jewison Bennette
4 Ajdi Dajko
10 Muharrem Jashari
1 Dmytro Ledviy
7 Artur Mykytyshyn
24 Marko Podolyak
33 Illia Putria
72 Kirill Samoylenko
6 Vyacheslav Tankovskiy
22 Yegor Tverdokhlib

Dữ liệu đội bóng:Obolon Kiev vs LNZ Cherkasy

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 0.33
4 Sút trúng cầu môn 3
10.33 Phạm lỗi 11
2.67 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 2
46.33% Kiểm soát bóng 52.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.1
1.9 Bàn thua 0.6
4.5 Sút trúng cầu môn 2.9
11.6 Phạm lỗi 9.8
3.8 Phạt góc 4.5
1.8 Thẻ vàng 1.3
48.5% Kiểm soát bóng 48.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Obolon Kiev (31trận)
Chủ Khách
LNZ Cherkasy (34trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
7
7
1
HT-H/FT-T
1
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
5
3
5
2
HT-B/FT-H
2
0
0
0
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
0
0
4
HT-B/FT-B
3
4
3
7