-0.25 0.78
+0.25 0.94
2.5 0.93
u 0.79
2.00
2.94
3.20
-0.25 0.78
+0.25 0.62
1 0.89
u 0.83
2.6
3.6
2.06
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá OFK Beograd vs Radnik Surdulica hôm nay ngày 10/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd OFK Beograd vs Radnik Surdulica tại VĐQG Serbia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả OFK Beograd vs Radnik Surdulica hôm nay chính xác nhất tại đây.
Emmanuel Quarshie
Vukasin Bogdanovic
Lazar Stojanovic
Aleksandar Pejovic
Martin Novakovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Sasa Markovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 8 | 5.6 | |
| 3 | Edmund Addo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 40 | 85.11% | 1 | 4 | 69 | 7.4 | |
| 24 | Uros Stojanovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 74 | 6.8 | |
| 11 | Egor Prutsev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 3 | 0 | 10 | 6.9 | |
| 17 | Uros Kabic | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 42 | Yacouba Silue | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 14 | Miljan Momcilovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 2 | Stefan Despotovsk | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 81 | 7.5 | |
| 1 | Balsa Popovic | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 7 | Tayrell Wouter | Forward | 2 | 1 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 8 | Aleksa Cvetkovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 0 | 53 | 7.7 | |
| 9 | Ethan Hoard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 3 | 11 | 6.7 | |
| 88 | Filip Halabrin | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 25 | Issiaka Dembele | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 26 | Mamadou Fall | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 67 | 89.33% | 0 | 2 | 84 | 7.5 | |
| 4 | Andrej Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 6 | 85 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Borko Duronjic | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 3 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 3 | Luka Zoric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 6 | 33.33% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 4 | Haris Hajdarevic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 18 | 8 | 44.44% | 1 | 0 | 34 | 6 | |
| 9 | Vukasin Bogdanovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 30 | Martin Novakovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 99 | Stefan Randjelovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 2 | 12.5% | 0 | 0 | 19 | 6.9 | |
| 92 | Ayouba Kosiah | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 16 | 5.9 | |
| 18 | Sandro Tremoulet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 66 | Mateja Gasic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 4 | 0 | 58 | 7.5 | |
| 20 | Lazar Stojanovic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Milos Popovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 7.1 | |
| 21 | Uros Filipovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 1 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 47 | Emmanuel Quarshie | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 29 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ