Kết quả trận Ogre United vs Jelgava, 23h00 ngày 27/04

Vòng 9
23:00 ngày 27/04/2026
Ogre United
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Jelgava
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.925
Xỉu
1.875
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 5.9
2-0
20 8.2
2-1
13.5 70
3-1
44 200
3-2
55 195
4-2
200 85
4-3
200 200
0-0
8.6
1-1
6
2-2
17
3-3
105
4-4
200
AOS
40

VĐQG Latvia » 17

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ogre United vs Jelgava hôm nay ngày 27/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ogre United vs Jelgava tại VĐQG Latvia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ogre United vs Jelgava hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ogre United vs Jelgava

Ogre United Ogre United
Phút
Jelgava Jelgava
Kristers Cudars match yellow.png
33'
Martins Lormanis match yellow.png
45'
50'
match yellow.png Aleksandrs Butovskis
Matvii Marusii
Ra sân: Kaito Kumakura
match change
61'
67'
match change Rihards Becers
Ra sân: Tomas Rataj
Felipe Machado
Ra sân: Vadym Mashchenko
match change
69'
77'
match yellow.png Roberts Melkis
80'
match goal 0 - 1 Filip Hasek
Timofyi Marusiy match yellow.png
81'
Marks Pacepko
Ra sân: Markuss Ivulans
match change
83'
Emils Sprukts
Ra sân: Kabagambe Johnson
match change
83'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ogre United VS Jelgava

Ogre United Ogre United
Jelgava Jelgava
14
 
Tổng cú sút
 
13
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
16
 
Phạm lỗi
 
15
1
 
Phạt góc
 
7
15
 
Sút Phạt
 
16
0
 
Việt vị
 
2
3
 
Thẻ vàng
 
2
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
3
 
Cứu thua
 
3
17
 
Thử thách
 
13
35
 
Long pass
 
16
1
 
Successful center
 
5
6
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
3
25
 
Rê bóng thành công
 
20
37
 
Ném biên
 
42
425
 
Số đường chuyền
 
310
74%
 
Chuyền chính xác
 
64%
76
 
Pha tấn công
 
112
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
71
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
10
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
74
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
12
 
Số quả tạt chính xác
 
33
40
 
Phá bóng
 
28

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Roberts Aditajs
20
Kristers Biscuhis
5
Koki Hayashi
99
Felipe Machado
77
Matvii Marusii
11
Marks Pacepko
28
Davis Sedols
23
Emils Sprukts
6
Davies Vikriguez
Ogre United Ogre United 3-2-4-1
5-3-2 Jelgava Jelgava
1
Parfjono...
2
Ziemelis
8
Mickevic...
37
Lormanis
3
Marusiy
19
Cudars
7
Kumakura
21
Ivulans
47
Johnson
17
Mashchen...
9
Silagail...
1
Dvorak
7
Janovski...
26
Butovski...
4
Kangars
3
Semesko
25
Prior
29
Zaleiko
10
Holoubek
24
Hasek
8
Melkis
17
Rataj

Substitutes

9
Rihards Becers
30
Samuel Belanik
28
Andris Deklavs
21
Glebs Kacanovs
16
Toms Leitis
20
Glebs Patika
19
Armands Petersons
22
Milos Pudil
18
Emils Smaukstelis
Đội hình dự bị
Ogre United Ogre United
Roberts Aditajs 14
Kristers Biscuhis 20
Koki Hayashi 5
Felipe Machado 99
Matvii Marusii 77
Marks Pacepko 11
Davis Sedols 28
Emils Sprukts 23
Davies Vikriguez 6
Ogre United Jelgava
9 Rihards Becers
30 Samuel Belanik
28 Andris Deklavs
21 Glebs Kacanovs
16 Toms Leitis
20 Glebs Patika
19 Armands Petersons
22 Milos Pudil
18 Emils Smaukstelis

Dữ liệu đội bóng:Ogre United vs Jelgava

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 4.33
18.33 Phạm lỗi 9.33
3.67 Phạt góc 6.33
3.33 Thẻ vàng 1
37.67% Kiểm soát bóng 34.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.7
2.7 Bàn thua 1.6
2.7 Sút trúng cầu môn 3.2
15.5 Phạm lỗi 13.2
2.7 Phạt góc 4.8
2.1 Thẻ vàng 1.8
38.9% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ogre United (19trận)
Chủ Khách
Jelgava (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
7
0
5
HT-H/FT-T
0
3
2
1
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
0
0
1
0
HT-H/FT-H
2
0
1
1
HT-B/FT-H
2
0
0
3
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
0
2
HT-B/FT-B
1
0
4
0