-0 0.77
+0 1.05
2.5 1.02
u 0.82
2.38
2.75
3.20
-0 0.77
+0 0.90
1 0.94
u 0.76
3.05
3.15
2.03
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oldham Athletic vs Notts County hôm nay ngày 25/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oldham Athletic vs Notts County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oldham Athletic vs Notts County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oliver Norburn
Nicholas Tsaroulla
Jodi Jones
Lee Ndlovu
Oliver Norburn
Keanan Bennetts
Luke Browne
Matthew Dennis
Harald Nilsen Tangen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 3 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 1 | 48 | 7.34 | |
| 5 | Donervorn Daniels | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 23 | 7.19 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 1 | 19 | 6.91 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 4 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 7 | 36.84% | 0 | 0 | 25 | 6.94 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 3 | 1 | 45 | 6.78 | |
| 9 | Mike Fondop Talum | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 3 | 38 | 8.62 | |
| 16 | Will Sutton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 5 | 2 | 51 | 7.28 | |
| 11 | Jack Stevens | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 0 | 31 | 7.02 | |
| 26 | Kai Payne | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 32 | 7.24 | |
| 15 | Kane Drummond | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 39 | 8.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Matthew Palmer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 48 | 44 | 91.67% | 0 | 1 | 53 | 5.82 | |
| 8 | Oliver Norburn | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 39 | 4.6 | |
| 10 | Jodi Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 9 | 0 | 35 | 5.72 | |
| 47 | Keanan Bennetts | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 5.85 | |
| 29 | Alassana Jatta | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 4 | 28 | 5.89 | |
| 4 | Jacob Bedeau | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 0 | 55 | 5.88 | |
| 11 | Conor Grant | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 22 | 6.27 | |
| 31 | James Belshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 12 | Lucas Ness | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 4 | 53 | 5.69 | |
| 25 | Nicholas Tsaroulla | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 4 | 2 | 37 | 6.72 | |
| 28 | Lewis Macari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 33 | 80.49% | 0 | 0 | 56 | 5.86 | |
| 39 | Lee Ndlovu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.06 | |
| 14 | Tom Iorpenda | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 2 | 34 | 6.32 | |
| 23 | Luke Browne | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ