Oldham Athletic
-0 0.84
+0 0.98
2.5 0.98
u 0.90
3.20
2.07
3.30
-0 0.84
+0 0.69
1 0.93
u 0.95
3.4
2.8
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oldham Athletic vs Salford City hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oldham Athletic vs Salford City tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oldham Athletic vs Salford City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Adebola Oluwo
0 - 2 Daniel Udoh
Alfie Dorrington
Haji Mnoga
Princewill Ehibhatiomhan
Ryan Graydon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Joe Garner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 23 | 6.1 | |
| 8 | Ryan Woods | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 25 | 73.53% | 5 | 2 | 53 | 6.5 | |
| 6 | Emmanuel Gaetan Nguemkam Monthe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 2 | 50 | 6.45 | |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 2 | 45 | 6.63 | |
| 1 | Matthew Hudson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 20 | 54.05% | 0 | 0 | 44 | 5.88 | |
| 24 | Jamie Robson | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 6 | 0 | 67 | 6.32 | |
| 9 | Mike Fondop Talum | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 2 | 10 | 51 | 7.33 | |
| 21 | Josh Hawkes | Tiền vệ trái | 5 | 1 | 0 | 30 | 21 | 70% | 2 | 1 | 47 | 7.28 | |
| 40 | Dynel Simeu | Defender | 1 | 0 | 1 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 3 | 43 | 6.75 | |
| 16 | Will Sutton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 1 | 2 | 49 | 6.2 | |
| 3 | Jake Leake | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 7 | 5.97 | |
| 27 | Oliver Hammond | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.01 | |
| 7 | Kane Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 26 | 13 | 50% | 6 | 2 | 48 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Luke Garbutt | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 6 | 4 | 61 | 7.56 | |
| 8 | Jorge Grant | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 1 | 57 | 6.39 | |
| 18 | Matt Butcher | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.64 | |
| 23 | Daniel Udoh | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 36 | 7.94 | |
| 15 | Brandon Cooper | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 5 | 39 | 6.78 | |
| 26 | Ryan Graydon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 26 | 7.38 | |
| 17 | Joshua Austerfield | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 41 | 28 | 68.29% | 0 | 2 | 52 | 6.73 | |
| 19 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 3 | 35 | 19 | 54.29% | 1 | 4 | 63 | 7.06 | |
| 45 | Rosarie Longelo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 38 | 6.68 | |
| 1 | Matt Young | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 14 | 40% | 0 | 1 | 43 | 6.23 | |
| 24 | Alfie Dorrington | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 25 | Princewill Ehibhatiomhan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.93 | |
| 22 | Adebola Oluwo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 7 | 44 | 8.16 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ