-0.5 1.03
+0.5 0.79
2.25 0.84
u 0.88
2.02
3.00
3.40
-0.25 1.03
+0.25 0.69
1 0.94
u 0.76
2.55
3.83
2.07
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Omonia Nicosia FC vs Rijeka hôm nay ngày 20/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Omonia Nicosia FC vs Rijeka tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Omonia Nicosia FC vs Rijeka hôm nay chính xác nhất tại đây.
Merveille Ndockyt
Teo Barisic
Amer Gojak
Dejan Petrovic
Tornike Morchiladze
Tornike Morchiladze
Daniel Adu Adjei
0 - 1 Daniel Adu Adjei

Tornike Morchiladze
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Fabiano Ribeiro de Freitas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 22 | Muamer Tankovic | Cánh phải | 0 | 0 | 4 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 28 | Moses Odubajo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 29 | Jure Balkovec | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 19 | Ryan Mmaee | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Carel Eiting | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 21 | Giannis Masouras | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 2 | 2 | 51 | 7 | |
| 7 | Willy Semedo | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 5 | Senou Coulibaly | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 2 | 35 | 6.6 | |
| 74 | Panagiotis Andreou | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 82 | Andreas Christou | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 30 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45 | Ante Majstorovic | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 7.3 | |
| 23 | Justas Lasickas | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 39 | 6.4 | |
| 20 | Merveille Ndockyt | Forward | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 34 | Mladen Devetak | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 56 | 6.7 | |
| 26 | Tiago Dantas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 13 | Martin Zlomislic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 27 | 7.1 | |
| 55 | Alfonso Barco | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 10 | Toni Fruk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 22 | Ante Orec | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 77 | Ante Matej Juric | Forward | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 3 | 25 | 7 | |
| 28 | Teo Barisic | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 37 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ