+0.5 0.95
-0.5 0.88
2.5 0.10
u 5.50
3.50
1.72
3.88
+0.25 0.95
-0.25 0.83
1.5 0.91
u 0.80
4
2.2
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Orlando City vs Inter Miami hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 07:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Orlando City vs Inter Miami tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Orlando City vs Inter Miami hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tadeo Allende
Mateo Silvetti
2 - 1 Mateo Silvetti
2 - 2 Lionel Andres Messi
2 - 3 Telasco Jose Segovia Perez

Telasco Jose Segovia Perez
2 - 4 Lionel Andres Messi
Rodrigo De Paul
Gonzalo Lujan Melli
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71 | Maxime Crepeau | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 7.24 | |
| 77 | Iván Angulo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 25 | 7.28 | |
| 10 | Martin Ezequiel Ojeda | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 2 | 31 | 7.76 | |
| 8 | Braian Oscar Ojeda Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 1 | 35 | 6.54 | |
| 24 | Griffin Dorsey | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 7.27 | |
| 4 | David Brekalo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 3 | 32 | 7.04 | |
| 87 | Marco Pasalic | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 7.75 | |
| 13 | Duncan McGuire | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 15 | 6.44 | |
| 29 | Tahir Reid-Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 24 | 6.39 | |
| 25 | Colin Guske | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 42 | 6.66 | |
| 21 | Nolan Miller | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 0 | 39 | 6.57 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lionel Andres Messi | Cánh phải | 5 | 1 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 43 | 6.49 | |
| 7 | Rodrigo De Paul | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 52 | 42 | 80.77% | 3 | 0 | 61 | 5.71 | |
| 19 | German Berterame | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 97 | Dayne St. Clair | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 10 | 5.48 | |
| 4 | Facundo Mura | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 34 | 5.88 | |
| 37 | Maximiliano Joel Falcon Picart | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 46 | 6.13 | |
| 21 | Tadeo Allende | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 2 | 27 | 6.19 | |
| 8 | Telasco Jose Segovia Perez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 5.96 | |
| 16 | Micael dos Santos Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 35 | 6.15 | |
| 32 | Noah Allen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 2 | 1 | 34 | 6.05 | |
| 42 | Yannick Bright | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 1 | 53 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ