Kết quả trận Osaka FC vs Albirex Niigata, 12h00 ngày 29/03

Vòng 8
12:00 ngày 29/03/2026
Osaka FC
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Albirex Niigata

Pen [3-4]

Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 20℃~21℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.95
Xỉu
1.85
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.5 5.8
2-0
11.5 12.5
2-1
11 34
3-1
34 140
3-2
65 135
4-2
200 200
4-3
200 200
0-0
5.5
1-1
5.4
2-2
21
3-3
195
4-4
200
AOS
110

Hạng 2 Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osaka FC vs Albirex Niigata hôm nay ngày 29/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osaka FC vs Albirex Niigata tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osaka FC vs Albirex Niigata hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Osaka FC vs Albirex Niigata

Osaka FC Osaka FC
Phút
Albirex Niigata Albirex Niigata
38'
match yellow.png Jin Okumura
61'
match yellow.png Michael James Fitzgerald
Shunji Masuda
Ra sân: KITSUI Takahiro
match change
62'
Ryusei Nose
Ra sân: Toshiki Toya
match change
62'
64'
match change Kazuyoshi Shimabuku
Ra sân: Jin Okumura
64'
match change Yuji Ono
Ra sân: Yamato Wakatsuki
Shunsuke Tachino
Ra sân: Kazuya Mima
match change
76'
Ryunosuke Sugawara
Ra sân: Takumi Shimad
match change
76'
Hagumi Wada
Ra sân: Rikuto Kubo
match change
83'
83'
match change Kodai Mori
Ra sân: Michael James Fitzgerald
Yoko Iesaka match yellow.png
86'
88'
match change Toshiya Matsuoka
Ra sân: Fumiya Hayakawa
88'
match change Riku Ochiai
Ra sân: Keisuke Kasai

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Osaka FC VS Albirex Niigata

Osaka FC Osaka FC
Albirex Niigata Albirex Niigata
14
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
1
12
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
9
 
Sút ra ngoài
 
3
88
 
Pha tấn công
 
65
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
25
8
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%

Đội hình xuất phát

Substitutes

41
Ryusei Nose
19
Shunji Masuda
6
Shunsuke Tachino
29
Ryunosuke Sugawara
27
Hagumi Wada
31
Noa Sekinuma
5
Yuto Minakuchi
15
Kazuki Fukui
26
Kodai Dohi
Osaka FC Osaka FC 4-4-2
4-4-2 Albirex Niigata Albirex Niigata
1
Sugawara
13
Mima
4
Yamashit...
40
Kawakami
11
Tsutsumi
28
Toya
14
Sumida
37
Iesaka
10
Kubo
7
Takahiro
9
Shimad
64
Baumann
25
Fujiwara
5
Fitzgera...
77
Funaki
15
Hayakawa
46
Kasai
7
Onishi
8
Shirai
30
Okumura
55
Moraes
18
Wakatsuk...

Substitutes

17
Kazuyoshi Shimabuku
99
Yuji Ono
38
Kodai Mori
33
Toshiya Matsuoka
13
Riku Ochiai
23
Daisuke Yoshimitsu
34
Yudai Fujiwara
28
Takuya Shimamura
40
Aozora Ishiyama
Đội hình dự bị
Osaka FC Osaka FC
Ryusei Nose 41
Shunji Masuda 19
Shunsuke Tachino 6
Ryunosuke Sugawara 29
Hagumi Wada 27
Noa Sekinuma 31
Yuto Minakuchi 5
Kazuki Fukui 15
Kodai Dohi 26
Osaka FC Albirex Niigata
17 Kazuyoshi Shimabuku
99 Yuji Ono
38 Kodai Mori
33 Toshiya Matsuoka
13 Riku Ochiai
23 Daisuke Yoshimitsu
34 Yudai Fujiwara
28 Takuya Shimamura
40 Aozora Ishiyama

Dữ liệu đội bóng:Osaka FC vs Albirex Niigata

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1 Bàn thua 1
5 Sút trúng cầu môn 4
8.33 Phạt góc 2.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
53% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.1
0.8 Bàn thua 1
4 Sút trúng cầu môn 3
6.5 Phạt góc 4.2
1.3 Thẻ vàng 1.2
53% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Osaka FC (10trận)
Chủ Khách
Albirex Niigata (9trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
2
0
1
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
2
1
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
1
0
1
3

Osaka FC Osaka FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Shunsuke Tachino Defender 0 0 0 12 8 66.67% 2 1 16 6.7
7 KITSUI Takahiro Forward 2 1 1 14 11 78.57% 1 1 25 6.5
29 Ryunosuke Sugawara Forward 0 0 0 2 1 50% 0 1 3 6.5
4 Ryoji Yamashita Defender 0 0 0 31 21 67.74% 1 4 35 6.9
40 Ryu Kawakami Defender 2 0 0 28 22 78.57% 0 2 32 6.7
28 Toshiki Toya Forward 1 0 0 11 6 54.55% 2 3 24 6.9
9 Takumi Shimad Forward 3 2 1 7 3 42.86% 1 4 17 7.2
19 Shunji Masuda Midfielder 1 1 1 13 11 84.62% 1 0 19 6.8
1 Hiromichi Sugawara Thủ môn 0 0 0 10 6 60% 0 1 14 6.9
41 Ryusei Nose Midfielder 0 0 1 20 16 80% 5 0 34 7
14 Sho Sumida Midfielder 2 0 2 26 17 65.38% 2 2 37 7.5
27 Hagumi Wada Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 5 6.5
10 Rikuto Kubo Forward 1 0 3 20 13 65% 8 0 36 7.8
13 Kazuya Mima Defender 2 0 1 28 20 71.43% 2 1 34 6.9
37 Yoko Iesaka Midfielder 1 0 0 30 22 73.33% 1 0 39 6.8
11 Soichiro Tsutsumi Midfielder 2 0 0 27 16 59.26% 7 1 40 7.2

Albirex Niigata Albirex Niigata
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
99 Yuji Ono Forward 0 0 0 9 5 55.56% 1 3 12 6.6
5 Michael James Fitzgerald Defender 0 0 0 32 25 78.13% 0 4 46 7.2
8 Eiji Shirai Midfielder 2 0 0 34 26 76.47% 2 1 42 6.8
15 Fumiya Hayakawa Defender 1 0 0 28 18 64.29% 0 5 37 7.3
64 Noam Baumann Thủ môn 0 0 0 21 15 71.43% 0 0 24 7.9
77 Kakeru Funaki Defender 0 0 0 33 22 66.67% 1 3 45 7.1
18 Yamato Wakatsuki Forward 0 0 0 13 10 76.92% 1 1 26 6.8
25 Soya Fujiwara Defender 1 0 0 32 25 78.13% 0 1 41 6.6
17 Kazuyoshi Shimabuku Midfielder 0 0 1 11 8 72.73% 0 0 14 6.5
38 Kodai Mori Defender 0 0 0 8 4 50% 0 1 9 6.5
55 Matheus Moraes Forward 0 0 0 12 9 75% 1 4 41 6.4
30 Jin Okumura Midfielder 1 0 1 22 16 72.73% 4 0 37 7
7 Yusuke Onishi Tiền vệ phòng ngự 0 0 2 31 22 70.97% 1 2 41 7.3
46 Keisuke Kasai Midfielder 1 0 0 9 4 44.44% 0 4 20 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ