Osasuna
-0.25 1.07
+0.25 0.81
2.5 0.96
u 0.94
2.26
3.15
3.55
-0 1.07
+0 1.20
1 0.89
u 1.01
2.89
3.65
2.17
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Betis hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Betis tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Betis hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Abdessamad Ezzalzouli
Sergi Altimira
Hector Bellerin
Antony Matheus dos Santos
Aitor Ruibal
Rodrigo Riquelme
Juan Camilo Hernandez Suarez
Giovani Lo Celso
Nelson Alexander Deossa Suarez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 6 | 1 | 31 | 6.63 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 6.67 | |
| 3 | Juan Cruz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 39 | 6.09 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 5.89 | |
| 20 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 2 | 0 | 35 | 6.21 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 46 | 5.73 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 30 | 6.28 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 30 | 6.35 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 41 | 6.23 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 38 | 6.05 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 1 | 35 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Hector Bellerin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 3 | Diego Javier Llorente Rios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 39 | 6.52 | |
| 14 | Sofyan Amrabat | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 8 | Pablo Fornals | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 31 | 5.99 | |
| 19 | Juan Camilo Hernandez Suarez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 1 | 22 | 6.22 | |
| 24 | Aitor Ruibal | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 7 | Antony Matheus dos Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 26 | 5.94 | |
| 1 | Alvaro Valles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 26 | 6.08 | |
| 17 | Rodrigo Riquelme | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.13 | |
| 4 | Natan Bernardo De Souza | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 2 | 31 | 6.34 | |
| 10 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 0 | 23 | 7.77 | |
| 16 | Valentin Gomez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 5.95 | |
| 6 | Sergi Altimira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.04 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ