-0.75 1.02
+0.75 0.86
2.5 1.28
u 0.50
1.89
3.60
3.30
-0.25 1.02
+0.25 0.78
1 1.08
u 0.73
2.5
4.75
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Osasuna vs Mallorca hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Osasuna vs Mallorca tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Osasuna vs Mallorca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pablo Torre
Martin Valjent
0 - 1 Vedat Muriqi
Sergi Darder
David Lopez
Pablo Maffeo
0 - 2 Vedat Muriqi
Jan Virgili
Leo Roman
Jan Virgili
Antonio Sanchez Navarro
Mateu Morey
Samuel Almeida Costa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.12 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.25 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.33 | |
| 20 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.27 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.48 | |
| 7 | Jon Moncayola Tollar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.16 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.25 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.32 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.05 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Pablo Torre | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 5 | Omar Mascarell Gonzalez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.36 | |
| 22 | Johan Andres Mojica Palacio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 7 | Vedat Muriqi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.1 | |
| 24 | Martin Valjent | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.32 | |
| 21 | Antonio Jose Raillo Arenas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.38 | |
| 23 | Pablo Maffeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 11 | 6.42 | |
| 8 | Manuel Morlanes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 12 | Samuel Almeida Costa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.27 | |
| 1 | Leo Roman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 18 | Mateo Joseph | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ