Kết quả trận OTMK Olmaliq vs Lokomotiv Tashkent, 21h00 ngày 27/04

Vòng 10
21:00 ngày 27/04/2026
OTMK Olmaliq
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
Lokomotiv Tashkent
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 21°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 7.7
2-0
11 14
2-1
8.7 26
3-1
19.5 71
3-2
29 56
4-2
71 91
4-3
131 141
0-0
8.3
1-1
5.8
2-2
14
3-3
61
4-4
151
AOS
-

VĐQG Uzbekistan » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá OTMK Olmaliq vs Lokomotiv Tashkent hôm nay ngày 27/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd OTMK Olmaliq vs Lokomotiv Tashkent tại VĐQG Uzbekistan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả OTMK Olmaliq vs Lokomotiv Tashkent hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả OTMK Olmaliq vs Lokomotiv Tashkent

OTMK Olmaliq OTMK Olmaliq
Phút
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
13'
match yellow.png Temurkhodja Abdukholiqov
Abror Karimov match yellow.png
15'
Shakhzod Toirov
Ra sân: Abror Karimov
match change
46'
55'
match goal 0 - 1 Sardor Mirzayev
Kiến tạo: Mukhammadali Reimov
Saidafzalkhon Akhrorov
Ra sân: Akhmadullo Mukimzhonov
match change
59'
Uros Kojic
Ra sân: Asad Sobirzhonov
match change
59'
Nodir Abdurazzakov match yellow.png
62'
64'
match yellow.png Oleg Zoteev
66'
match change Ivanov Nikolai
Ra sân: Sardor Mirzayev
Arihiro Sentoku
Ra sân: Mirzhamol Kosimov
match change
69'
Avazbek Ulmasaliev 1 - 1
Kiến tạo: Saidafzalkhon Akhrorov
match goal
72'
75'
match change Kuvonchbek Abraev
Ra sân: Bilol Tupliyev
Ali Abdurakhmonov
Ra sân: Aziz Holmurodov
match change
85'
87'
match change Abdullokh Yuldashev
Ra sân: Shukhrat Mukhammadiev
87'
match change Shodiyor Shodiboev
Ra sân: Mukhammadali Reimov
Nodir Abdurazzakov 2 - 1 match goal
90'
Saidafzalkhon Akhrorov match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật OTMK Olmaliq VS Lokomotiv Tashkent

OTMK Olmaliq OTMK Olmaliq
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
11
 
Tổng cú sút
 
14
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạt góc
 
7
3
 
Thẻ vàng
 
2
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
7
 
Sút ra ngoài
 
11
75
 
Pha tấn công
 
76
44
 
Tấn công nguy hiểm
 
49
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%

Đội hình xuất phát

Substitutes

23
Khamidullo Abdunabiev
11
Ali Abdurakhmonov
22
Saidafzalkhon Akhrorov
13
Eldorbek Begimov
18
Rian Islamov
27
Uros Kojic
28
Arihiro Sentoku
3
Shakhzod Toirov
8
Abubakrrizo Turdialiev
OTMK Olmaliq OTMK Olmaliq
Lokomotiv Tashkent Lokomotiv Tashkent
4
Kosimov
7
Akhmadal...
88
Haghnaza...
35
Ilyosov
5
Papava
9
Holmurod...
44
Karimov
17
Abdurazz...
10
Sobirzho...
19
Mukimzho...
6
Ulmasali...
33
Zoteev
45
Nisic
28
Mukhamma...
1
Kozlov
17
Mirzayev
11
Abdukhol...
8
Tupliyev
18
Kucheren...
5
Ismailov
70
Reimov
15
Susnjar

Substitutes

7
Kuvonchbek Abraev
61
Nurlan Ibraimov
14
Ivanov Nikolai
22
Sunnatilla Poyonov
12
Nikita Shevchenko
10
Shodiyor Shodiboev
23
Diyorjon Turapov
26
Abdullokh Yuldashev
99
Mukhriddin Zoirov
Đội hình dự bị
OTMK Olmaliq OTMK Olmaliq
Khamidullo Abdunabiev 23
Ali Abdurakhmonov 11
Saidafzalkhon Akhrorov 22
Eldorbek Begimov 13
Rian Islamov 18
Uros Kojic 27
Arihiro Sentoku 28
Shakhzod Toirov 3
Abubakrrizo Turdialiev 8
OTMK Olmaliq Lokomotiv Tashkent
7 Kuvonchbek Abraev
61 Nurlan Ibraimov
14 Ivanov Nikolai
22 Sunnatilla Poyonov
12 Nikita Shevchenko
10 Shodiyor Shodiboev
23 Diyorjon Turapov
26 Abdullokh Yuldashev
99 Mukhriddin Zoirov

Dữ liệu đội bóng:OTMK Olmaliq vs Lokomotiv Tashkent

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
1.33 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 4.67
5.33 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 3
46.67% Kiểm soát bóng 59.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1.4
1.4 Bàn thua 1.4
3.4 Sút trúng cầu môn 5.2
5.9 Phạt góc 5.8
1.4 Thẻ vàng 1.5
48.9% Kiểm soát bóng 56.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

OTMK Olmaliq (21trận)
Chủ Khách
Lokomotiv Tashkent (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
4
1
1
HT-H/FT-T
3
1
1
4
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
0
0
HT-H/FT-H
1
0
3
2
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
3
1
1
HT-B/FT-B
1
2
2
4