-0 0.80
+0 1.08
2.5 1.40
u 0.30
2.28
2.63
3.25
-0 0.80
+0 1.05
1 0.80
u 1.00
2.91
3.3
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Hull City hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Belloumi
Charlie Hughes
John Egan
Louie Koumas
Kieran Dowell
Toby Collyer
Liam Millar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 42 | 6.57 | |
| 4 | Will Vaulks | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 42 | 32 | 76.19% | 1 | 0 | 57 | 7.1 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 31 | 6.4 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.98 | |
| 32 | Jeon Se-jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 7 | 33.33% | 0 | 0 | 28 | 6.31 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 5 | 52 | 6.76 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 1 | 21 | 6.39 | |
| 16 | Nik Prelec | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 3 | 0 | 47 | 6.46 | |
| 15 | Brodie Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 22 | 6.47 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 16 | 6 | 37.5% | 6 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 5 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 33 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 33 | 6.36 | |
| 27 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 1 | 34 | 6.67 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 52 | 46 | 88.46% | 0 | 2 | 64 | 6.51 | |
| 15 | John Egan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 34 | 6.11 | |
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 72 | 59 | 81.94% | 0 | 5 | 98 | 7.76 | |
| 5 | John Lundstram | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 65 | 49 | 75.38% | 0 | 0 | 77 | 6.27 | |
| 12 | Dillon Phillips | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 2 | 49 | 7.02 | |
| 9 | Oliver McBurnie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 3 | 33 | 6.75 | |
| 26 | Kieran Dowell | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.1 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 9 | 0 | 82 | 6.26 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.91 | |
| 21 | Joe Gelhardt | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 6.24 | |
| 22 | Kyle Joseph | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.25 | |
| 18 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 2 | 1 | 78 | 7.25 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 44 | 97.78% | 0 | 0 | 53 | 5.87 | |
| 10 | Belloumi | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 35 | 23 | 65.71% | 2 | 0 | 55 | 7.27 | |
| 36 | Louie Koumas | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 6 | 0 | 16 | 6.02 | |
| 33 | Toby Collyer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ