+0.25 0.80
-0.25 0.98
2.25 0.92
u 0.80
3.00
2.20
3.00
-0 0.80
+0 0.66
0.75 0.70
u 1.00
3.7
2.75
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Oxford United vs Norwich City hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Oxford United vs Norwich City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Oxford United vs Norwich City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Mohamed Toure
0 - 2 Mohamed Toure
0 - 3 Mohamed Toure
Benjamin Chrisene
Mathias Kvistgaarden
Edmond-Paris Maghoma
Ali Ahmed
Jack Stacey
Jacob Wright
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 24 | 5.82 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 3 | 0 | 41 | 5.87 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 5 | 44 | 6.24 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 26 | 5.63 | |
| 7 | Przemyslaw Placheta | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 5.75 | |
| 32 | Jeon Se-jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 11 | Ole ter Haar Romeny | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 24 | 4.72 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 3 | 40 | 6.06 | |
| 12 | Ruben Roosken | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 14 | 5.98 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 30 | 5.73 | |
| 10 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 23 | 4.81 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 2 | 22 | 6.61 | |
| 37 | Christ Makosso | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 3 | 46 | 6.06 | |
| 38 | Jamie McDonnell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 3 | 32 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 65 | 48 | 73.85% | 1 | 0 | 73 | 6.66 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 0 | 1 | 53 | 6.83 | |
| 32 | Daniel Grimshaw | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 11 | 44% | 0 | 0 | 30 | 7.15 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 30 | 71.43% | 2 | 3 | 64 | 7.54 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.24 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 35 | 7.18 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.84 | |
| 37 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 24 | 9.39 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 1 | 70 | 7.85 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 2 | 54 | 7.23 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 2 | 39 | 6.96 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 40 | 6.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ