-0.25 0.60
+0.25 1.18
1.5 1.26
u 0.44
1.98
3.20
3.30
-0.25 0.60
+0.25 0.75
1 0.93
u 0.88
2.6
4.33
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs FC Juarez hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs FC Juarez tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs FC Juarez hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jesus Murillo
Luca Martinez Dupuy
Francisco Javier Nevarez Pulgarin
Homer Martinez
Monchu
Eder Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 5 | 34 | 7.8 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 1 | 24 | 6.7 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 40 | 7.2 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 37 | 7.2 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 0 | 42 | 7.4 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 3 | 42 | 7.3 | |
| 26 | Alan Bautista | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 18 | 14 | 77.78% | 7 | 0 | 34 | 6.2 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 41 | 7.2 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 2 | 27 | 18 | 66.67% | 1 | 2 | 52 | 7.3 | |
| 5 | Pedro Pedraza | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 31 | Jose Eulogio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 17 | 56.67% | 0 | 0 | 34 | 8.3 | |
| 13 | Jorge Berlanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 28 | 7.2 | |
| 188 | Sergio Rodríguez | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 31 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 1 | 19 | 6.4 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 56 | 6.6 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 38 | 7 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 28 | 66.67% | 3 | 3 | 71 | 6.8 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 45 | 6.3 | |
| 6 | Monchu | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 4 | 1 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 9 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 5 | 0 | 45 | 6.9 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 4 | 0 | 29 | 7.2 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 54 | 90% | 0 | 5 | 77 | 7 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 30 | 6.5 | |
| 237 | Eder Lopez | Defender | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 10 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ