+0.5 0.89
-0.5 0.90
2.75 0.94
u 0.85
3.70
1.87
3.60
+0.25 0.89
-0.25 1.06
1.25 1.00
u 0.70
3.83
2.37
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pachuca vs Toluca hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 06:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pachuca vs Toluca tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pachuca vs Toluca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Everardo Del Villar
Andres Federico Pereira Castelnoble
0 - 1 Franco Agustin Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jose Salomon Rondon Gimenez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Carlos Luis Quintero Arroyo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 10 | Enner Valencia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 16 | 6.2 | |
| 29 | Robert Kenedy Nunes do Nascimento | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 6 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 4 | Eduardo Gabriel dos Santos Bauermann | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 8 | Victor Alfonso Guzman | Tiền vệ công | 3 | 0 | 2 | 31 | 29 | 93.55% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 11 | Oussama Idrissi | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 3 | 0 | 54 | 7.3 | |
| 16 | Christian Rivera Cuellar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 0 | 73 | 6.9 | |
| 2 | Sergio Barreto | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 2 | 45 | 6.6 | |
| 25 | Carlos Agustin Moreno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 12 | Brian Alberto Garcia Carpizo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 49 | 38 | 77.55% | 2 | 0 | 58 | 6.5 | |
| 14 | Carlos Sanchez Nava | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 41 | 33 | 80.49% | 1 | 0 | 63 | 6.8 | |
| 28 | Elias Montiel | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 7.9 | |
| 18 | Alexei Dominguez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 187 | Gael Alvarez | Defender | 0 | 0 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 184 | Cristobal Alfaro | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hugo Alfonso Gonzalez Duran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 0 | 0 | 42 | 6.3 | |
| 26 | Joao Paulo Dias Fernandes | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 20 | Jesus Daniel Gallardo Vasconcelos | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 42 | 33 | 78.57% | 1 | 1 | 57 | 6.8 | |
| 9 | Ernesto Alexis Vega Rojas | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 62 | 8 | |
| 2 | Diego Zaragoza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 7 | |
| 11 | Helio Junio | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 7 | Francisco Sebastian Cordova Reyes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 29 | Jorge Santiago Diaz Mendez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 4 | Bruno Mendez Cittadini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 0 | 55 | 6.6 | |
| 24 | Fernando Arce | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 5.5 | |
| 10 | Jesus Angulo | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 54 | 47 | 87.04% | 0 | 1 | 69 | 7 | |
| 6 | Andres Federico Pereira Castelnoble | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 74 | 63 | 85.14% | 0 | 2 | 92 | 7.4 | |
| 5 | Franco Agustin Romero | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 56 | 7.6 | |
| 19 | Santiago Simon | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 25 | Everardo Del Villar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 0 | 79 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ