Kết quả trận Paksi SE Honlapja vs Kazincbarcika, 22h00 ngày 04/04

Vòng 28
22:00 ngày 04/04/2026
Paksi SE Honlapja
Đã kết thúc 5 - 1 (1 - 0)
Kazincbarcika
Địa điểm: Fehervari uti Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-3.5
1.819
+3.5
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.787
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
10.5 23
2-0
8.8 48
2-1
7.4 11.5
3-1
9.4 19.5
3-2
17.5 16.5
4-2
27 175
4-3
85 200
0-0
24
1-1
9.4
2-2
15
3-3
50
4-4
200
AOS
7.8

VĐQG Hungary » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paksi SE Honlapja vs Kazincbarcika hôm nay ngày 04/04/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paksi SE Honlapja vs Kazincbarcika tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paksi SE Honlapja vs Kazincbarcika hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Paksi SE Honlapja vs Kazincbarcika

Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
Phút
Kazincbarcika Kazincbarcika
Akos Szendrei 1 - 0 match goal
14'
Balazs Balogh match yellow.png
21'
43'
match yellow.png Gergo Szoke
46'
match change Zsombor Berecz
Ra sân: Gergo Szoke
46'
match change Maksym Pukhtyeyev
Ra sân: Roland Schuszter
48'
match change Milan Klausz
Ra sân: Zsombor Berecz
Daniel Bode
Ra sân: Barna Toth
match change
61'
Martin Adam
Ra sân: Zsombor Bevardi
match change
61'
61'
match yellow.png Maksym Pukhtyeyev
64'
match yellow.png Balint Kartik
Akos Szendrei 2 - 0
Kiến tạo: Erik Silye
match goal
65'
Gergo Gyurkits match yellow.png
67'
73'
match change Norbert Konyves
Ra sân: Eduvie Ikoba
74'
match yellow.png László Rácz
Kevin Horvath
Ra sân: Gergo Gyurkits
match change
75'
75'
match change Nimrod Baranyai
Ra sân: Vince Nyiri
Mario Zeke
Ra sân: Erik Silye
match change
76'
79'
match goal 2 - 1 Maksym Pukhtyeyev
Kiến tạo: Milan Klausz
Daniel Bode 3 - 1
Kiến tạo: Balazs Balogh
match goal
82'
Balint Vecsei
Ra sân: Akos Szendrei
match change
85'
Daniel Bode 4 - 1
Kiến tạo: Martin Adam
match goal
89'
Martin Adam 5 - 1 match pen
90'
90'
match yellow.png Bence Juhász
Martin Adam Penalty awarded match var
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Paksi SE Honlapja VS Kazincbarcika

Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
Kazincbarcika Kazincbarcika
21
 
Tổng cú sút
 
7
10
 
Sút trúng cầu môn
 
2
16
 
Phạm lỗi
 
17
9
 
Phạt góc
 
1
16
 
Sút Phạt
 
16
1
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
5
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
1
 
Cứu thua
 
5
12
 
Cản phá thành công
 
21
11
 
Thử thách
 
16
36
 
Long pass
 
22
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
0
6
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
16
8
 
Đánh chặn
 
7
29
 
Ném biên
 
22
410
 
Số đường chuyền
 
312
69%
 
Chuyền chính xác
 
62%
123
 
Pha tấn công
 
114
105
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
4
 
Cơ hội lớn
 
1
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
79
3.29
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.58
3.7
 
Cú sút trúng đích
 
0.41
40
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
31
 
Số quả tạt chính xác
 
8
40
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
35
14
 
Phá bóng
 
45

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Martin Adam
13
Daniel Bode
19
Kevin Horvath
20
Mario Zeke
5
Balint Vecsei
3
Aron Alaxai
23
Csaba Mate
9
Janos Hahn
6
Oliver Tamas
17
Kristof Hinora
1
Adam Kovacsik
Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja 5-3-2
4-2-3-1 Kazincbarcika Kazincbarcika
28
Gyetvan
14
Silye
30
Szabo
12
Vas
26
Szekszar...
11
Bevardi
21
Papp
8
Balogh
18
Gyurkits
15
2
Szendrei
29
Toth
99
Juhász
17
Nyiri
5
Rácz
14
Rasheed
4
Nagy
23
Meskhi
6
Szoke
18
Schuszte...
10
Kartik
91
Ferenczi
12
Ikoba

Substitutes

27
Maksym Pukhtyeyev
8
Zsombor Berecz
96
Milan Klausz
42
Norbert Konyves
25
Nimrod Baranyai
1
Daniel Gyollai
13
Kristof Polgar
89
Botond Kocsis
9
Semir Smajlagic
88
Bence Trencsenyi
15
Marcell Major
22
Peter Sebok
Đội hình dự bị
Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
Martin Adam 7
2 Daniel Bode 13
Kevin Horvath 19
Mario Zeke 20
Balint Vecsei 5
Aron Alaxai 3
Csaba Mate 23
Janos Hahn 9
Oliver Tamas 6
Kristof Hinora 17
Adam Kovacsik 1
Paksi SE Honlapja Kazincbarcika
27 Maksym Pukhtyeyev
8 Zsombor Berecz
96 Milan Klausz
42 Norbert Konyves
25 Nimrod Baranyai
1 Daniel Gyollai
13 Kristof Polgar
89 Botond Kocsis
9 Semir Smajlagic
88 Bence Trencsenyi
15 Marcell Major
22 Peter Sebok

Dữ liệu đội bóng:Paksi SE Honlapja vs Kazincbarcika

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 2.67
4.33 Sút trúng cầu môn 4
15 Phạm lỗi 10
4.67 Phạt góc 2.67
1.33 Thẻ vàng 2.67
48.33% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1
1.9 Bàn thua 2.7
5.7 Sút trúng cầu môn 3.5
16.3 Phạm lỗi 11
6.3 Phạt góc 2.1
2.3 Thẻ vàng 2.4
51.7% Kiểm soát bóng 42.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Paksi SE Honlapja (38trận)
Chủ Khách
Kazincbarcika (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
2
4
HT-H/FT-T
4
3
0
6
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
3
4
1
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
3
4
3
HT-B/FT-B
3
5
9
3

Paksi SE Honlapja Paksi SE Honlapja
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
13 Daniel Bode Forward 2 2 0 11 6 54.55% 1 1 16 8.3
30 Janos Szabo Defender 0 0 0 54 37 68.52% 1 1 72 6.6
8 Balazs Balogh Midfielder 1 1 6 74 51 68.92% 7 2 101 7.6
5 Balint Vecsei Midfielder 0 0 0 6 6 100% 0 0 7 6.7
21 Kristof Papp Midfielder 1 0 2 30 24 80% 0 0 55 7.2
7 Martin Adam Forward 2 2 1 7 6 85.71% 0 0 14 8.1
14 Erik Silye Defender 1 0 3 50 31 62% 6 0 70 8.3
11 Zsombor Bevardi Defender 1 0 0 23 17 73.91% 7 0 46 7
15 Akos Szendrei Forward 7 3 0 20 15 75% 2 3 45 8
29 Barna Toth Forward 3 1 3 18 9 50% 0 6 30 6.9
20 Mario Zeke Defender 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 10 6.2
12 Gabor Vas Defender 0 0 0 29 22 75.86% 0 1 41 6.5
18 Gergo Gyurkits Midfielder 2 1 1 24 19 79.17% 6 1 41 6.5
19 Kevin Horvath Forward 0 0 0 8 6 75% 0 0 10 6.5
26 Milan Szekszardi Defender 1 0 1 38 25 65.79% 1 1 61 6.7
28 Mark Gyetvan Thủ môn 0 0 0 15 7 46.67% 0 0 21 6.2

Kazincbarcika Kazincbarcika
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
42 Norbert Konyves Cánh phải 0 0 0 2 0 0% 0 0 6 6.5
91 Janos Ferenczi Hậu vệ cánh trái 0 0 0 33 20 60.61% 2 2 47 6.4
23 Mikhail Meskhi Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 28 23 82.14% 0 3 48 6.7
10 Balint Kartik Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 34 20 58.82% 4 1 62 6.3
14 Sodiq Anthony Rasheed Trung vệ 0 0 0 12 6 50% 0 2 27 5.6
12 Eduvie Ikoba Forward 0 0 1 18 14 77.78% 1 9 35 7
18 Roland Schuszter Tiền vệ công 0 0 0 12 4 33.33% 0 1 23 6.3
4 Zsombor Nagy Trung vệ 0 0 0 44 29 65.91% 0 4 73 6.4
17 Vince Nyiri Hậu vệ cánh phải 2 0 0 25 14 56% 1 0 50 6.4
25 Nimrod Baranyai Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 4 100% 0 0 6 5.8
96 Milan Klausz Tiền đạo cắm 0 0 2 16 8 50% 0 2 23 7
6 Gergo Szoke Tiền vệ trụ 0 0 0 13 8 61.54% 0 1 22 6.6
27 Maksym Pukhtyeyev Tiền đạo cắm 3 2 0 13 9 69.23% 0 3 28 7.5
5 László Rácz Trung vệ 0 0 0 27 20 74.07% 0 4 48 6.4
99 Bence Juhász Thủ môn 0 0 0 30 12 40% 0 2 48 5.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ