-0.75 0.82
+0.75 0.96
2.5 0.60
u 1.12
1.62
4.40
3.60
-0.25 0.82
+0.25 0.96
1 0.86
u 0.84
2.2
4.8
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Fluminense RJ hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Fluminense RJ tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Fluminense RJ hôm nay chính xác nhất tại đây.
Fabio Deivson Lopes Maciel
Otavio Henrique Passos Santos
Juan Pablo Freytes
Matheus Martinelli Lima
2 - 1 Luciano Federico Acosta
Yeferson Julio Soteldo Martinez
Hercules Pereira do Nascimento
John Kennedy
Ignacio Da Silva Oliveira
Santiago Moreno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Gustavo Raul Gomez Portillo | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.5 | |
| 22 | Joaquin Piquerez Moreira | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 12 | Khellven Douglas Silva Oliveira | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 13 | 6.5 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Forward | 1 | 1 | 1 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 9 | Vitor Hugo Roque Ferreira | Forward | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 11 | 8.2 | |
| 40 | Allan | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 16 | 7.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 1 | Fabio Deivson Lopes Maciel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 5.3 | |
| 11 | Jefferson Savarino | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 13 | Guilherme Antonio Arana Lopes | Defender | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 17 | 6 | |
| 94 | Otavio Henrique Passos Santos | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 32 | Luciano Federico Acosta | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 23 | Claudio Rodrigues Gomes,Guga | Defender | 0 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 4 | Ignacio Da Silva Oliveira | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 22 | Juan Pablo Freytes | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 27 | 6.2 | |
| 8 | Matheus Martinelli Lima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 28 | 6.4 | |
| 90 | Kevin Serna | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 5 | Facundo Bernal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 1 | 21 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ