-1 0.88
+1 1.00
2.5 0.67
u 1.05
1.43
5.50
4.10
-0.5 0.88
+0.5 0.75
1 0.75
u 1.05
1.81
5.4
2.47
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Palmeiras vs Gremio (RS) hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Palmeiras vs Gremio (RS) tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Palmeiras vs Gremio (RS) hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pedro Gabriel
Francis Amuzu
Douglas Moreira Fagundes
Gabriel Mec
1 - 1 Carlos Vinicius Alves Morais
Gustavo Martins
Martin Braithwaite
Zortéa
Douglas Moreira Fagundes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 17 | Marlon Rodrigues de Freitas | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 41 | 6.8 | |
| 26 | Murilo Cerqueira Paim | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 11 | Jhon Arias | Forward | 1 | 1 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 31 | 6.9 | |
| 1 | Carlos Miguel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 3 | Bruno Fuchs | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 18 | Mauricio Magalhaes Prado | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 42 | Jose Manuel Lopez | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 6 | Jefte | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 4 | Agustin Giay | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 40 | Allan | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 31 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 99 | Jose Enamorado | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 21 | Mateus Cardoso Lemos Martins | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 19 | Erick Noriega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 6 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 44 | Viery Fernandes Santos Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 23 | 7 | |
| 54 | Pedro Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ