Kết quả trận Panserraikos U19 vs AE Kifisias U19, 16h00 ngày 02/05

Vòng
16:00 ngày 02/05/2026
Panserraikos U19
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
AE Kifisias U19
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Hy Lạp U19

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Panserraikos U19 vs AE Kifisias U19 hôm nay ngày 02/05/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Panserraikos U19 vs AE Kifisias U19 tại VĐQG Hy Lạp U19 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Panserraikos U19 vs AE Kifisias U19 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Panserraikos U19 vs AE Kifisias U19

Panserraikos U19 Panserraikos U19
Phút
AE Kifisias U19 AE Kifisias U19
74'
match goal 0 - 1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Panserraikos U19 VS AE Kifisias U19

Panserraikos U19 Panserraikos U19
AE Kifisias U19 AE Kifisias U19
6
 
Tổng cú sút
 
12
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
1
 
Phạt góc
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
2
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
3
 
Sút ra ngoài
 
7
119
 
Pha tấn công
 
92
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Panserraikos U19 vs AE Kifisias U19

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1
1.67 Sút trúng cầu môn 3.33
2.67 Phạt góc 2.67
1 Thẻ vàng 1.33
49% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.6 Bàn thắng 1.5
1.5 Bàn thua 1.2
2.8 Sút trúng cầu môn 3
3.1 Phạt góc 3
1.4 Thẻ vàng 2
49.7% Kiểm soát bóng 45.7%
0.8 Phạm lỗi

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Panserraikos U19 (16trận)
Chủ Khách
AE Kifisias U19 (15trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
5
1
1
HT-H/FT-T
1
2
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
2
0
2
1
HT-B/FT-H
0
1
1
2
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
2
0
1
1
HT-B/FT-B
1
1
2
0