Kết quả trận Paris FC vs Le Havre, 23h15 ngày 22/03

Vòng 27
23:15 ngày 22/03/2026
Paris FC 1
Đã kết thúc 3 - 2 (2 - 0)
Le Havre
Địa điểm: Stade Sebastien Charlety
Thời tiết: Ít mây, 15°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.934
+1
1.862
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.934
Xỉu
1.877
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 9
2-0
9.8 18
2-1
8.6 21
3-1
19.5 65
3-2
34 55
4-2
100 200
4-3
225 225
0-0
8.8
1-1
6
2-2
16.5
3-3
95
4-4
225
AOS
48

Ligue 1 » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paris FC vs Le Havre hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paris FC vs Le Havre tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paris FC vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Paris FC vs Le Havre

Paris FC Paris FC
Phút
Le Havre Le Havre
Ciro Immobile 1 - 0
Kiến tạo: Diego Coppola
match goal
29'
Ayumu Seko(OW) 2 - 0 match phan luoi
33'
42'
match change Yassine Kechta
Ra sân: Felix Mambimbi
42'
match change Timothee Pembele
Ra sân: Enzo Koffi
Rudy Matondo match red
55'
Rudy Matondo Red card (VAR xác nhận) match var
56'
61'
match goal 2 - 1 Rassoul Ndiaye
Kiến tạo: Sofiane Boufal
66'
match yellow.png Simon Ebonog
Luca Koleosho
Ra sân: Nanitamo Jonathan Ikone
match change
72'
Alimani Gory
Ra sân: Ciro Immobile
match change
73'
75'
match change Mbwana Samatta
Ra sân: Simon Ebonog
75'
match change Reda Khadra
Ra sân: Sofiane Boufal
Otavio Ataide da Silva
Ra sân: Moses Simon
match change
84'
Alimani Gory 3 - 1
Kiến tạo: Pierre Lees Melou
match goal
86'
90'
match change Godson Keyremeh
Ra sân: Lucas Gourna-Douath
90'
match goal 3 - 2 Godson Keyremeh
Kiến tạo: Mbwana Samatta

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Paris FC VS Le Havre

Paris FC Paris FC
Le Havre Le Havre
Giao bóng trước
match ok
15
 
Tổng cú sút
 
20
4
 
Sút trúng cầu môn
 
6
9
 
Phạm lỗi
 
13
9
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
9
5
 
Việt vị
 
2
0
 
Thẻ vàng
 
1
1
 
Thẻ đỏ
 
0
41%
 
Kiểm soát bóng
 
59%
19
 
Đánh đầu
 
2
4
 
Cứu thua
 
2
8
 
Cản phá thành công
 
7
8
 
Thử thách
 
7
36
 
Long pass
 
19
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
5
 
Successful center
 
11
3
 
Substitution
 
5
9
 
Sút ra ngoài
 
13
1
 
Dội cột/xà
 
0
12
 
Đánh đầu thành công
 
18
2
 
Cản sút
 
1
7
 
Rê bóng thành công
 
7
11
 
Đánh chặn
 
3
11
 
Ném biên
 
17
263
 
Số đường chuyền
 
368
73%
 
Chuyền chính xác
 
85%
77
 
Pha tấn công
 
92
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
76
7
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
50%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
50%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
1.94
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.18
1.71
 
Cú sút trúng đích
 
1.85
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
17
 
Số quả tạt chính xác
 
37
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
26
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
29
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Otavio Ataide da Silva
7
Alimani Gory
24
Luca Koleosho
28
Thibault De Smet
9
Willem Geubbels
16
Obed Nkambadio
15
Thimothee Kolodziejczak
21
Maxime Baila Lopez
13
Mathieu Cafaro
Paris FC Paris FC 4-3-3
4-1-3-2 Le Havre Le Havre
35
Trapp
19
Sangui
5
Mbow
42
Coppola
17
Camara
23
Matondo
33
Melou
18
Munetsi
27
Simon
36
Immobile
93
Ikone
99
Diaw
7
Nego
93
Sangante
15
Seko
27
Koffi
19
Gourna-D...
26
Ebonog
17
Boufal
14
Ndiaye
10
Mambimbi
45
Soumare

Substitutes

32
Timothee Pembele
11
Godson Keyremeh
30
Reda Khadra
8
Yassine Kechta
25
Mbwana Samatta
78
Daren Nbenbege Mosengo
13
Fode Doucoure
77
Lionel Mpasi
20
Noam Jacquet
Đội hình dự bị
Paris FC Paris FC
Otavio Ataide da Silva 6
Alimani Gory 7
Luca Koleosho 24
Thibault De Smet 28
Willem Geubbels 9
Obed Nkambadio 16
Thimothee Kolodziejczak 15
Maxime Baila Lopez 21
Mathieu Cafaro 13
Paris FC Le Havre
32 Timothee Pembele
11 Godson Keyremeh
30 Reda Khadra
8 Yassine Kechta
25 Mbwana Samatta
78 Daren Nbenbege Mosengo
13 Fode Doucoure
77 Lionel Mpasi
20 Noam Jacquet

Dữ liệu đội bóng:Paris FC vs Le Havre

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 1.33
5 Sút trúng cầu môn 4.33
6.67 Phạm lỗi 12
5.33 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1.33
42.33% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 0.7
1.3 Bàn thua 1.2
4.1 Sút trúng cầu môn 2.8
10.2 Phạm lỗi 11.9
4.4 Phạt góc 4.2
2.3 Thẻ vàng 1.6
45.1% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Paris FC (32trận)
Chủ Khách
Le Havre (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
2
6
HT-H/FT-T
1
3
3
3
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
5
4
3
HT-B/FT-H
2
1
3
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
1
HT-B/FT-B
4
3
3
0

Paris FC Paris FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
35 Kevin Trapp Thủ môn 0 0 0 18 12 66.67% 0 0 22 6.68
36 Ciro Immobile Tiền đạo cắm 4 1 1 8 6 75% 0 1 15 7.58
27 Moses Simon Cánh trái 1 1 6 14 12 85.71% 13 0 31 7.58
33 Pierre Lees Melou Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 22 15 68.18% 1 1 32 7.09
93 Nanitamo Jonathan Ikone Cánh phải 2 0 0 14 11 78.57% 0 1 25 6.77
18 Marshall Munetsi Tiền vệ trụ 1 1 0 8 5 62.5% 0 4 17 7.03
5 Mamadou Mbow Trung vệ 0 0 0 10 10 100% 0 0 14 6.91
42 Diego Coppola Trung vệ 1 0 1 13 12 92.31% 0 0 25 7.75
17 Adama Camara Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 28 6.78
19 Nhoa Sangui Hậu vệ cánh trái 1 0 0 28 24 85.71% 0 0 32 6.47
23 Rudy Matondo Tiền vệ trụ 1 0 0 12 11 91.67% 0 1 14 6.56

Le Havre Le Havre
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Loic Nego Hậu vệ cánh phải 0 0 0 11 9 81.82% 3 1 24 6.36
17 Sofiane Boufal Tiền vệ công 1 0 0 10 7 70% 3 0 18 6.05
99 Mory Diaw Thủ môn 0 0 0 13 11 84.62% 0 0 16 5.89
15 Ayumu Seko Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 43 39 90.7% 0 1 50 5.93
10 Felix Mambimbi Cánh trái 0 0 1 4 3 75% 0 0 6 5.92
14 Rassoul Ndiaye Tiền vệ trụ 0 0 0 4 3 75% 1 0 12 5.93
45 Issa Soumare Cánh trái 1 0 0 7 4 57.14% 0 1 15 5.99
19 Lucas Gourna-Douath Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 26 24 92.31% 0 0 31 5.63
32 Timothee Pembele Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 10 5.95
93 Arouna Sangante Trung vệ 1 0 2 24 21 87.5% 0 3 30 6.23
8 Yassine Kechta Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 5 5.92
26 Simon Ebonog Tiền vệ trụ 2 0 0 8 7 87.5% 0 0 17 5.87
27 Enzo Koffi Hậu vệ cánh trái 1 1 0 13 8 61.54% 3 0 23 5.66

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ