-0.25 0.82
+0.25 1.06
2.25 0.85
u 0.96
2.04
3.43
3.03
-0.25 0.82
+0.25 0.72
1 0.99
u 0.79
2.61
4.15
2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paris FC vs Le Havre hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paris FC vs Le Havre tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paris FC vs Le Havre hôm nay chính xác nhất tại đây.
Yassine Kechta
Timothee Pembele
2 - 1 Rassoul Ndiaye
Simon Ebonog
Mbwana Samatta
Reda Khadra
Godson Keyremeh
3 - 2 Godson Keyremeh
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.68 | |
| 36 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 15 | 7.58 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 1 | 6 | 14 | 12 | 85.71% | 13 | 0 | 31 | 7.58 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 32 | 7.09 | |
| 93 | Nanitamo Jonathan Ikone | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.77 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 4 | 17 | 7.03 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.91 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 25 | 7.75 | |
| 17 | Adama Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.78 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.47 | |
| 23 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 14 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Loic Nego | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 1 | 24 | 6.36 | |
| 17 | Sofiane Boufal | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 3 | 0 | 18 | 6.05 | |
| 99 | Mory Diaw | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 5.89 | |
| 15 | Ayumu Seko | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 50 | 5.93 | |
| 10 | Felix Mambimbi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 14 | Rassoul Ndiaye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 5.93 | |
| 45 | Issa Soumare | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 15 | 5.99 | |
| 19 | Lucas Gourna-Douath | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 5.63 | |
| 32 | Timothee Pembele | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 93 | Arouna Sangante | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 3 | 30 | 6.23 | |
| 8 | Yassine Kechta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 26 | Simon Ebonog | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 17 | 5.87 | |
| 27 | Enzo Koffi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 0 | 23 | 5.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ