+0.5 0.99
-0.5 0.89
2.5 0.30
u 2.25
3.40
1.94
3.32
+0.25 0.99
-0.25 1.05
1 0.83
u 0.98
4.33
2.5
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paris FC vs Lens hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 03:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paris FC vs Lens tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paris FC vs Lens hôm nay chính xác nhất tại đây.
Florian Thauvin Goal Disallowed - offside
0 - 1 Wesley Said
0 - 2 Wesley Said
Wesley Said
Andrija Bulatovic
0 - 3 Florian Thauvin
Allan Saint-Maximin
Rayan Fofana
Fuka Arthur Masuaku
0 - 4 Rayan Fofana
0 - 5 Rayan Fofana
Abdallah Sima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Thimothee Kolodziejczak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 43 | 100% | 0 | 0 | 44 | 5.71 | |
| 35 | Kevin Trapp | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 1 | 26 | 5.86 | |
| 36 | Ciro Immobile | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 0 | 57 | 6.07 | |
| 18 | Marshall Munetsi | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 21 | 5.62 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 0 | 41 | 5.85 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 51 | 6.04 | |
| 42 | Diego Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 5.78 | |
| 24 | Luca Koleosho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.28 | |
| 19 | Nhoa Sangui | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 44 | 6.28 | |
| 23 | Rudy Matondo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 1 | 24 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Adrien Thomasson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 18 | 94.74% | 3 | 0 | 35 | 7.2 | |
| 10 | Florian Thauvin | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 2 | 1 | 33 | 7.07 | |
| 22 | Wesley Said | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 29 | 8.94 | |
| 14 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 29 | 6.58 | |
| 11 | Odsonne Edouard | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.98 | |
| 20 | Malang Sarr | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 42 | 6.79 | |
| 23 | Saud Abdulhamid | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 34 | 7.28 | |
| 8 | Mamadou Sangare | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 39 | 7 | |
| 40 | Robin Risser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 25 | Pierre Ganiou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.52 | |
| 4 | Nidal Celik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 35 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ