Kết quả trận Paris FC vs Monaco, 00h00 ngày 11/04

Vòng 29
00:00 ngày 11/04/2026
Paris FC
Đã kết thúc 4 - 1 (3 - 1)
Monaco
Địa điểm: Stade Sebastien Charlety
Thời tiết: Nhiều mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.89
-0.5
1.93
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
13 8.7
2-0
23 10.5
2-1
12.5 56
3-1
31 151
3-2
29 86
4-2
81 41
4-3
101 76
0-0
14.5
1-1
7.4
2-2
13
3-3
41
4-4
161
AOS
-

Ligue 1 » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Paris FC vs Monaco hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Paris FC vs Monaco tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Paris FC vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Paris FC vs Monaco

Paris FC Paris FC
Phút
Monaco Monaco
Nanitamo Jonathan Ikone 1 - 0
Kiến tạo: Moses Simon
match goal
4'
Ciro Immobile 2 - 0
Kiến tạo: Marshall Munetsi
match goal
8'
Nanitamo Jonathan Ikone 3 - 0
Kiến tạo: Ciro Immobile
match goal
21'
36'
match goal 3 - 1 Folarin Balogun
Kiến tạo: Aladji Bamba
46'
match change Krepin Diatta
Ra sân: Jordan Teze
46'
match change Christian Mawissa Elebi
Ra sân: Lamine Camara
Adama Camara match yellow.png
59'
Rudy Matondo
Ra sân: Maxime Baila Lopez
match change
65'
Luca Koleosho
Ra sân: Nanitamo Jonathan Ikone
match change
65'
Hamari Traore
Ra sân: Adama Camara
match change
65'
69'
match change Paul Pogba
Ra sân: Thilo Kehrer
69'
match change Maghnes Akliouche
Ra sân: Mamadou Coulibaly
Luca Koleosho 4 - 1 match goal
71'
Alimani Gory
Ra sân: Ciro Immobile
match change
75'
Willem Geubbels
Ra sân: Moses Simon
match change
87'
87'
match change Mika Bierith
Ra sân: Anssumane Fati Vieira

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Paris FC VS Monaco

Paris FC Paris FC
Monaco Monaco
Giao bóng trước
match ok
12
 
Tổng cú sút
 
19
6
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Phạm lỗi
 
6
1
 
Phạt góc
 
11
6
 
Sút Phạt
 
5
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
0
35%
 
Kiểm soát bóng
 
65%
23
 
Đánh đầu
 
25
4
 
Cứu thua
 
2
16
 
Cản phá thành công
 
16
12
 
Thử thách
 
8
20
 
Long pass
 
26
3
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
7
5
 
Substitution
 
5
4
 
Sút ra ngoài
 
6
9
 
Đánh đầu thành công
 
15
2
 
Cản sút
 
8
12
 
Rê bóng thành công
 
7
9
 
Đánh chặn
 
9
15
 
Ném biên
 
22
331
 
Số đường chuyền
 
615
75%
 
Chuyền chính xác
 
86%
70
 
Pha tấn công
 
133
19
 
Tấn công nguy hiểm
 
101
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
33%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
67%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
17
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
2.51
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.25
2.51
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.86
2.51
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
2.25
2.72
 
Cú sút trúng đích
 
0.87
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
51
5
 
Số quả tạt chính xác
 
32
30
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
29
9
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
39
 
Phá bóng
 
12

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Alimani Gory
9
Willem Geubbels
14
Hamari Traore
24
Luca Koleosho
23
Rudy Matondo
6
Otavio Ataide da Silva
31
Samir Sophian Chergui
10
Ilan Kebbal
16
Obed Nkambadio
Paris FC Paris FC 4-1-4-1
3-4-3 Monaco Monaco
35
Trapp
19
Sangui
5
Mbow
42
Coppola
17
Camara
33
Melou
27
Simon
21
Lopez
18
Munetsi
93
2
Ikone
36
Immobile
1
Hradecky
5
Kehrer
6
Lado
25
Faes
4
Teze
15
Camara
23
Bamba
24
Adingra
28
Coulibal...
9
Balogun
31
Vieira

Substitutes

8
Paul Pogba
11
Maghnes Akliouche
13
Christian Mawissa Elebi
27
Krepin Diatta
14
Mika Bierith
17
Stanis Idumbo Muzambo
41
Pape Cabral
16
Philipp Kohn
3
Eric Dier
Đội hình dự bị
Paris FC Paris FC
Alimani Gory 7
Willem Geubbels 9
Hamari Traore 14
Luca Koleosho 24
Rudy Matondo 23
Otavio Ataide da Silva 6
Samir Sophian Chergui 31
Ilan Kebbal 10
Obed Nkambadio 16
Paris FC Monaco
8 Paul Pogba
11 Maghnes Akliouche
13 Christian Mawissa Elebi
27 Krepin Diatta
14 Mika Bierith
17 Stanis Idumbo Muzambo
41 Pape Cabral
16 Philipp Kohn
3 Eric Dier

Dữ liệu đội bóng:Paris FC vs Monaco

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.67
1.33 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 5
6.67 Phạm lỗi 13
5.33 Phạt góc 5.67
1 Thẻ vàng 1.67
42.33% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 2.2
1.3 Bàn thua 1.5
4.1 Sút trúng cầu môn 5
10.2 Phạm lỗi 11.3
4.4 Phạt góc 4.4
2.3 Thẻ vàng 2.3
45.1% Kiểm soát bóng 45.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Paris FC (32trận)
Chủ Khách
Monaco (42trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
3
6
7
HT-H/FT-T
1
3
5
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
2
5
2
3
HT-B/FT-H
2
1
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
2
HT-H/FT-B
1
2
4
2
HT-B/FT-B
4
3
1
4

Paris FC Paris FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
35 Kevin Trapp Thủ môn 0 0 0 3 0 0% 0 0 3 6.4
36 Ciro Immobile Tiền đạo cắm 1 1 0 3 3 100% 0 0 5 7.26
27 Moses Simon Cánh trái 0 0 1 0 0 0% 1 0 3 7.01
21 Maxime Baila Lopez Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 7 6.38
33 Pierre Lees Melou Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.49
93 Nanitamo Jonathan Ikone Cánh phải 1 1 0 3 3 100% 0 0 7 7.22
18 Marshall Munetsi Tiền vệ trụ 0 0 1 5 2 40% 0 1 5 7.03
5 Mamadou Mbow Trung vệ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 4 6.44
42 Diego Coppola Trung vệ 0 0 0 10 4 40% 0 0 10 6.34
17 Adama Camara Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.47
19 Nhoa Sangui Hậu vệ cánh trái 0 0 0 6 5 83.33% 0 0 14 6.75

Monaco Monaco
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Lukas Hradecky Thủ môn 0 0 0 3 0 0% 0 0 3 5.44
5 Thilo Kehrer Trung vệ 0 0 0 10 7 70% 0 1 11 5.81
6 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 8 6 75% 0 0 10 5.6
25 Wout Faes Trung vệ 0 0 0 6 5 83.33% 0 1 6 5.67
4 Jordan Teze Hậu vệ cánh phải 0 0 0 6 4 66.67% 1 0 8 5.75
31 Anssumane Fati Vieira Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 2 5.86
9 Folarin Balogun Tiền đạo cắm 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 5.88
24 Simon Adingra Cánh trái 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 4 5.71
15 Lamine Camara Tiền vệ trụ 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 5.74
28 Mamadou Coulibaly Tiền vệ trụ 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 5.7
23 Aladji Bamba Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 3 3 100% 0 0 6 5.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ