-0.25 0.80
+0.25 1.08
2.25 0.95
u 0.93
2.05
3.60
3.25
-0.25 0.80
+0.25 0.65
1 1.03
u 0.78
2.88
4
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Cremonese hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Cremonese tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Cremonese hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tommaso Barbieri
Tommaso Barbieri
0 - 1 Youssef Maleh
Martin Ismael Payero
Jamie Vardy
0 - 2 Jari Vandeputte
Morten Thorsby
Francesco Folino
Giuseppe Pezzella
Martin Ismael Payero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Nahuel Estevez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 25 | 6.39 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 29 | 20 | 68.97% | 6 | 1 | 54 | 6.51 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 0 | 48 | 6.25 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 72 | 57 | 79.17% | 0 | 1 | 82 | 5.82 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 3 | 1 | 33 | 6.52 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 1 | 22 | 5.94 | |
| 31 | Zion Suzuki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 0 | 0 | 41 | 5.99 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 12 | 5.84 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 3 | 23 | 6.05 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 34 | 5.83 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 4 | 34 | 6.52 | |
| 23 | Nesta Elphege | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 10 | 6.18 | |
| 37 | Mariano Troilo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 55 | 91.67% | 0 | 3 | 74 | 6.33 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 50 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Matteo Bianchetti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 61 | 7.56 | |
| 10 | Jamie Vardy | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.85 | |
| 99 | Antonio Sanabria | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 21 | 6.22 | |
| 2 | Morten Thorsby | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 3 | 7 | 6.28 | |
| 90 | Federico Bonazzoli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 44 | 7 | |
| 33 | Alberto Grassi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 53 | 7.02 | |
| 27 | Jari Vandeputte | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 41 | 7.5 | |
| 5 | Sebastiano Luperto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 2 | 70 | 7.23 | |
| 1 | Emil Audero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 54 | 29 | 53.7% | 0 | 0 | 59 | 6.62 | |
| 3 | Giuseppe Pezzella | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 32 | 94.12% | 2 | 0 | 57 | 6.98 | |
| 29 | Youssef Maleh | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 0 | 4 | 58 | 8.51 | |
| 7 | Alessio Zerbin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 16 | 6.28 | |
| 32 | Martin Ismael Payero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 24 | Filippo Terracciano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 48 | 7.22 | |
| 4 | Tommaso Barbieri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 55 | Francesco Folino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ