-0.25 1.01
+0.25 0.87
2.5 1.48
u 0.30
2.22
3.25
2.83
-0 1.01
+0 1.25
0.75 0.80
u 1.00
3.1
4
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Parma vs Verona hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Parma vs Verona tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Parma vs Verona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gift Emmanuel Orban
Jean-Daniel Akpa-Akpro
1 - 1 Abdou Harroui
Amin Sarr
Suat Serdar
Tobias Slotsager
Jean-Daniel Akpa-Akpro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Enrico Del Prato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 70 | 6.33 | |
| 14 | Emanuele Valeri | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 4 | 70 | 63 | 90% | 14 | 0 | 117 | 6.54 | |
| 7 | Gabriel Strefezza | Cánh phải | 3 | 0 | 2 | 40 | 37 | 92.5% | 12 | 0 | 65 | 6.8 | |
| 5 | Lautaro Valenti | Trung vệ | 3 | 0 | 1 | 59 | 53 | 89.83% | 0 | 1 | 68 | 6.27 | |
| 41 | Hans Nicolussi Caviglia | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 33 | 6.93 | |
| 10 | Adrian Bernabe Garcia | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 3 | 81 | 72 | 88.89% | 8 | 0 | 99 | 7.78 | |
| 21 | Gaetano Pio Oristanio | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.48 | |
| 40 | Edoardo Corvi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 5.87 | |
| 17 | Jacob Ondrejka | Cánh trái | 4 | 3 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.51 | |
| 22 | Oliver Sorensen | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 35 | 89.74% | 1 | 0 | 46 | 6.14 | |
| 9 | Mateo Pellegrino Casalanguila | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 19 | 6.92 | |
| 16 | Mandela Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 0 | 3 | 49 | 6.97 | |
| 39 | Alessandro Circati | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 100 | 96 | 96% | 0 | 1 | 113 | 6.5 | |
| 27 | Sascha Britschgi | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 4 | 0 | 42 | 6.9 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Jean-Daniel Akpa-Akpro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 42 | 7.79 | |
| 1 | Lorenzo Montipo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 14 | 43.75% | 0 | 0 | 45 | 7.03 | |
| 8 | Suat Serdar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.89 | |
| 15 | Victor Nelsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 2 | 23 | 6.37 | |
| 21 | Abdou Harroui | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 0 | 43 | 7.03 | |
| 12 | Domagoj Bradaric | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 36 | Cheikh Niasse | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 26 | 6.49 | |
| 18 | Kieron Bowie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 20 | 6.46 | |
| 37 | Armel Bella-Kotchap | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 22 | 6.78 | |
| 73 | Moatasem Al-Musrati | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 33 | 21 | 63.64% | 0 | 2 | 46 | 6.45 | |
| 9 | Amin Sarr | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 13 | 6.12 | |
| 7 | Rafik Belghali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 9 | 5.8 | |
| 5 | Andrias Edmundsson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 2 | 41 | 6.69 | |
| 19 | Tobias Slotsager | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 9 | 6.29 | |
| 16 | Gift Emmanuel Orban | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 4.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ