PEC Zwolle
-0.25 0.92
+0.25 0.98
3 1.06
u 0.84
2.14
3.05
3.95
-0 0.92
+0 1.21
1.25 1.06
u 0.84
2.66
3.4
2.33
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PEC Zwolle vs Excelsior SBV hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PEC Zwolle vs Excelsior SBV tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PEC Zwolle vs Excelsior SBV hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Derensili Sanches Fernandes
Irakli Yegoian
Emil Hansson
Mike van Duinen
Szymon Wlodarczyk
2 - 2 Szymon Wlodarczyk
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Ryan Thomas | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 2 | 38 | 6.7 | |
| 9 | Younes Namli | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 2 | 0 | 36 | 6.08 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 5 | 0 | 40 | 6.45 | |
| 10 | Koen Kostons | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 15 | 5.51 | |
| 28 | Simon Graves Jensen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 6.27 | |
| 25 | Thijs Oosting | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 8 | Zico Buurmeester | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 24 | 6.14 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 2 | 46 | 6.53 | |
| 16 | Tom de Graaff | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 27 | 6.13 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stijn van Gassel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.02 | |
| 12 | Arthur Zagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 29 | 6.32 | |
| 2 | Ilias Bronkhorst | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 1 | 29 | 6.17 | |
| 4 | Casper Widell | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 7 | 44 | 7.44 | |
| 3 | Rick Meissen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 25 | 6.15 | |
| 30 | Derensili Sanches Fernandes | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 20 | 7.12 | |
| 20 | Lennard Hartjes | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 10 | Noah Naujoks | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 5 | 18 | 6.35 | |
| 11 | Gyan de Regt | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 19 | 6.14 | |
| 14 | Lewis Schouten | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 23 | Irakli Yegoian | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 28 | 6.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ