Kết quả trận Persik Kediri vs PSBS Biak, 20h30 ngày 05/03

Vòng 24
20:30 ngày 05/03/2026
Persik Kediri
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 0)
PSBS Biak
Địa điểm: Stadion Brawijaya
Thời tiết: Mưa nhỏ, 30℃~31℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.813
+2
1.961
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.925
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.4 17.5
2-0
7.3 42
2-1
7.1 11
3-1
10.5 21
3-2
22 20
4-2
40 200
4-3
135 190
0-0
15
1-1
7.9
2-2
17
3-3
75
4-4
200
AOS
12.5

VĐQG Indonesia » 27

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persik Kediri vs PSBS Biak hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persik Kediri vs PSBS Biak tại VĐQG Indonesia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persik Kediri vs PSBS Biak hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Persik Kediri vs PSBS Biak

Persik Kediri Persik Kediri
Phút
PSBS Biak PSBS Biak
42'
match change Tobias Solossa
Ra sân: Nelson Alom
45'
match change Arif Budiyono
Ra sân: Myung-hyun Hwang
48'
match goal 0 - 1 Ruyery Blanco
Henhen Herdiana
Ra sân: Rifqi Ray
match change
58'
62'
match change Ilham Udin Armaiyn
Ra sân: Heri Susanto
Rodrigo Da Silva Dias
Ra sân: Kiko
match change
73'
Al Hamra Hehanusa 1 - 1 match goal
79'
Adrian Nicolas Luna Retamar 2 - 1 match goal
89'
90'
match yellow.png Claudio Lucas Morais Ferreira dos Santos
Novri Setiawan match yellow.png
90'
Ernesto Gomez match yellow.png
90'
Novri Setiawan
Ra sân: Jon Toral
match change
90'
Krisna Bayu Otto Kartika
Ra sân: Jose Enrique
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Persik Kediri VS PSBS Biak

Persik Kediri Persik Kediri
PSBS Biak PSBS Biak
18
 
Tổng cú sút
 
4
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
9
 
Phạm lỗi
 
12
11
 
Phạt góc
 
0
14
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
1
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
14
 
Sút ra ngoài
 
2
24
 
Ném biên
 
20
142
 
Pha tấn công
 
93
116
 
Tấn công nguy hiểm
 
39
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
53%

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Henhen Herdiana
90
Rodrigo Da Silva Dias
25
Novri Setiawan
6
Krisna Bayu Otto Kartika
33
Husna Al Malik
42
Vava Mario Yagalo
55
Jesus Maria Meneses Sabater
23
Mochamad Supriadi
17
Syahrian Abimanyu
11
Adi Eko Jayanto
99
Yandi Munawar
37
Wigi Pratama
Persik Kediri Persik Kediri 3-4-2-1
4-3-3 PSBS Biak PSBS Biak
1
Navacchi...
16
Hehanusa
85
Firly
3
Kiko
10
Walian
4
Garcia
77
Ray
7
Gomez
66
Retamar
5
Toral
21
Enrique
41
Monteiro
5
Haris
4
Hwang
6
Embalo
33
Andrade
20
Barbosa
90
Alom
27
Putra
94
Susanto
7
Blanco
10
Santos

Substitutes

46
Tobias Solossa
3
Arif Budiyono
30
Ilham Udin Armaiyn
92
Dimas Galih Pratama
26
George Brown
44
Moses Madjar
87
Iqbal Hadi
78
Hadi Ardiansyah
15
Arjuna Agung
77
Raja Siregar
9
Mohcine Hassan
25
Muhammad Isa
Đội hình dự bị
Persik Kediri Persik Kediri
Henhen Herdiana 22
Rodrigo Da Silva Dias 90
Novri Setiawan 25
Krisna Bayu Otto Kartika 6
Husna Al Malik 33
Vava Mario Yagalo 42
Jesus Maria Meneses Sabater 55
Mochamad Supriadi 23
Syahrian Abimanyu 17
Adi Eko Jayanto 11
Yandi Munawar 99
Wigi Pratama 37
Persik Kediri PSBS Biak
46 Tobias Solossa
3 Arif Budiyono
30 Ilham Udin Armaiyn
92 Dimas Galih Pratama
26 George Brown
44 Moses Madjar
87 Iqbal Hadi
78 Hadi Ardiansyah
15 Arjuna Agung
77 Raja Siregar
9 Mohcine Hassan
25 Muhammad Isa

Dữ liệu đội bóng:Persik Kediri vs PSBS Biak

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 4.33
2.33 Sút trúng cầu môn 3.67
14 Phạm lỗi 5.33
3.67 Phạt góc 3.33
2.67 Thẻ vàng 2
54% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.8
2.1 Bàn thua 2.5
4 Sút trúng cầu môn 3.4
10.9 Phạm lỗi 7.9
5 Phạt góc 5
2.4 Thẻ vàng 2.3
52.6% Kiểm soát bóng 47.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Persik Kediri (27trận)
Chủ Khách
PSBS Biak (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
1
6
HT-H/FT-T
1
5
1
3
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
5
1
3
1
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
4
1
HT-B/FT-B
2
1
3
0