Persis Solo FC
-0.5 0.90
+0.5 0.80
2.5 0.86
u 0.76
1.90
3.00
3.18
-0.25 0.90
+0.25 0.68
1 0.81
u 0.79
2.5
3.5
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Persis Solo FC vs Madura United hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 15:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Persis Solo FC vs Madura United tại VĐQG Indonesia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Persis Solo FC vs Madura United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jorge Mendonca
0 - 1 Junior Brandao
Ferian Maulana
Jordy Wehrmann
Giovani Numberi
Ruxi
Aji Kusuma
1 - 2 Jorge Mendonca
Riquelme Sousa Silva
Ahmad Nufiandani
Aji Kusuma
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Andrei Alba | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 56 | 45 | 80.36% | 0 | 1 | 70 | 6.8 | |
| 88 | Miroslav Maricic | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 1 | 51 | 7.2 | |
| 4 | Abu Kamara | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 6.7 | |
| 11 | Yabes Roni Malaifani | Hậu vệ cánh trái | 4 | 0 | 1 | 16 | 7 | 43.75% | 3 | 0 | 33 | 7.4 | |
| 6 | Luka Dumancic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 19 | Dejan Tumbas | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 99 | Roman Papariga | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 1 | 34 | 7.9 | |
| 22 | Sutanto Tan | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 7 | 6.2 | |
| 13 | Dodi Alexvan Djin | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 10 | 6.6 | |
| 32 | Kadek Raditya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 54 | Vukasin Vranes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.6 | |
| 7 | Irfan Jauhari | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 36 | Althaf Indie Alrizky | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 44 | 37 | 84.09% | 1 | 0 | 63 | 6.4 | |
| 44 | Dusan Mijic | Trung vệ | 4 | 2 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 1 | 43 | 7.5 | |
| 78 | Zanadin Fariz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 10 | Dimitri | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 30 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Pedro Filipe Tinoco Monteiro | Trung vệ | 3 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 6 | 39 | 6.8 | |
| 4 | Jordy Wehrmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 9 | Juninho Brandao | Forward | 2 | 2 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 1 | 26 | 7 | |
| 23 | Emerson Santos de Souza | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 6 | Ruxi | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 10 | Iran da Conceicao Goncalves Junior | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 0 | 60 | 7.1 | |
| 19 | Riquelme Sousa Silva | Forward | 3 | 1 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 3 | 1 | 67 | 7.3 | |
| 44 | Nurdiansyah Nurdiansyah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 37 | 6.5 | |
| 45 | Taufik Hidayat | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 0 | 25 | 6.8 | |
| 5 | Kerim Palic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 54 | 6.9 | |
| 99 | Aji Kusuma | Forward | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 15 | Giovani Numberi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 2 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 95 | Jorge Mendonca | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 9 | 25 | 6.8 | |
| 21 | Mochammad Dicky | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 7.2 | |
| 12 | Ferian Maulana | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ