+0.5 0.83
-0.5 1.00
2.5 0.89
u 0.94
3.60
1.95
3.50
+0.25 0.83
-0.25 0.98
1.25 1.10
u 0.70
4.33
2.4
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Melbourne City hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 15:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Melbourne City tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Melbourne City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Daniel Arzani
Emin Durakovic
Harrison Shillington
Lawrence Wong
Andrew Nabbout
Emin Durakovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 0 | 43 | 6.7 | |
| 7 | Nicholas Pennington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 1 | 2 | 35 | 6.8 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 26 | 7 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 1 | 39 | 6.3 | |
| 67 | Stefan Colakovski | 1 | 1 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 21 | 6.4 | ||
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 36 | 6.6 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 10 | 50% | 1 | 0 | 29 | 6 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 26 | 5.9 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 3 | 31 | 7.6 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 0 | 28 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Samuel Souprayen | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 3 | 36 | 7.3 | |
| 16 | Aziz Behich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 2 | 43 | 7.2 | |
| 11 | Elbasan Rashani | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 25 | 6.4 | |
| 22 | German Ferreyra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 14 | Daniel Arzani | Forward | 1 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 42 | 7.8 | |
| 13 | Nathaniel Atkinson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 8 | Ryan Teague | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 2 | 32 | 6.8 | |
| 17 | Max Caputo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 3 | 13 | 6.6 | |
| 28 | Marcus Younis | Forward | 3 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 1 | Patrick Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 25 | 7.3 | |
| 47 | Kavian Rahmani | Cánh trái | 1 | 1 | 4 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 1 | 37 | 7.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ