+0.25 1.03
-0.25 0.83
2.5 0.91
u 0.80
2.70
2.05
3.78
+0.25 1.03
-0.25 1.08
1.5 0.95
u 0.85
3.25
2.5
2.63
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Perth Glory vs Newcastle Jets hôm nay ngày 13/02/2026 lúc 17:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Perth Glory vs Newcastle Jets tại VĐQG Australia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Perth Glory vs Newcastle Jets hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Lachlan Bayliss
0 - 2 Lachlan Rose
Lucas Dean Scicluna
Ben Gibson
Kota Mizunuma
Xavier Bertoncello
0 - 3 Xavier Bertoncello
Lucas Dean Scicluna
Alex Nunes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Adam Taggart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.2 | |
| 4 | Scott Wootton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 83 | 78 | 93.98% | 0 | 1 | 87 | 7.1 | |
| 8 | Callum Timmins | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 29 | Matthew Sutton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 55 | 6.4 | |
| 20 | Trent Ostler | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 4 | 1 | 20 | 6.9 | |
| 3 | Sam Sutton | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 6 | 0 | 80 | 6.5 | |
| 67 | Stefan Colakovski | 3 | 2 | 0 | 11 | 11 | 100% | 4 | 0 | 23 | 7.9 | ||
| 45 | Brian Kaltak | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 16 | Gabriel Popovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.4 | |
| 9 | Jaiden Kucharski | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 15 | Zach Lisolajski | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 18 | Luca Tevere | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 3 | 0 | 41 | 6.2 | |
| 2 | Charbel Shamoon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 43 | 32 | 74.42% | 2 | 0 | 68 | 6.7 | |
| 25 | Sebastian Despotovski | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 39 | Giovanni De Abreu | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 63 | 6.4 | |
| 27 | William Freney | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 52 | 43 | 82.69% | 1 | 0 | 63 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Kota Mizunuma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 9 | 6.9 | |
| 5 | Joseph Shaughnessy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 1 | 82 | 6.9 | |
| 14 | Max Burgess | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 84 | 76 | 90.48% | 0 | 0 | 104 | 7.8 | |
| 1 | James Delianov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 65 | 7.6 | |
| 23 | Daniel Wilmering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 3 | 2 | 75 | 7.1 | |
| 33 | Mark Natta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 62 | 89.86% | 0 | 0 | 82 | 7.1 | |
| 7 | Eli Adams | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 3 | 0 | 57 | 6.4 | |
| 9 | Lachlan Rose | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 23 | 6.6 | |
| 22 | Joel Bertolissio | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 52 | 83.87% | 0 | 0 | 87 | 6.4 | |
| 41 | Lucas Dean Scicluna | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 13 | Clayton John Taylor | Cánh trái | 2 | 0 | 4 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 0 | 49 | 7.2 | |
| 8 | Lachlan Bayliss | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 50 | 41 | 82% | 0 | 1 | 57 | 8.9 | |
| 11 | Ben Gibson | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 24 | Alex Nunes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 28 | Will Dobson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 43 | Xavier Bertoncello | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ