Kết quả trận PFK Montana vs Ludogorets Razgrad, 20h30 ngày 09/03

Vòng 25
20:30 ngày 09/03/2026
PFK Montana
Đã kết thúc 0 - 3 (0 - 3)
Ludogorets Razgrad
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 12°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+4
1.97
-4
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.869
Xỉu
1.869
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.92
Chẵn
1.96
Tỷ số chính xác
1-0
31 6.6
2-0
96 5
2-1
46 151
3-1
151 -
3-2
141 151
4-2
151 56
4-3
151 151
0-0
17.5
1-1
12.5
2-2
36
3-3
151
AOS
-

VĐQG Bulgaria » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá PFK Montana vs Ludogorets Razgrad hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd PFK Montana vs Ludogorets Razgrad tại VĐQG Bulgaria 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả PFK Montana vs Ludogorets Razgrad hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả PFK Montana vs Ludogorets Razgrad

PFK Montana PFK Montana
Phút
Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
18'
match goal 0 - 1 Olivier Verdon
Kiến tạo: Dinis Da Costa Lima Almeida
43'
match goal 0 - 2 Kwadwo Duah
Kiến tạo: Erick Marcus
45'
match goal 0 - 3 Ivaylo Chochev
Kiến tạo: Kwadwo Duah
David Alejandro Carmona Velasco
Ra sân: Christopher Acheampong
match change
46'
Hugo Vitinho
Ra sân: Philip Ejike
match change
46'
Petar Atanasov
Ra sân: Tomas Azevedo
match change
57'
59'
match change Ivan Yordanov
Ra sân: Deroy Duarte
59'
match change Joel Andersson
Ra sân: Francisco Javier Hidalgo Gomez
VAJEBAH SAKOR
Ra sân: Angelos Tsingaras
match change
66'
70'
match change Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
Ra sân: Kwadwo Duah
70'
match change Edvin Kurtulus
Ra sân: Dinis Da Costa Lima Almeida
Umaro Balde
Ra sân: Aleksandar Todorov
match change
73'
81'
match change Alberto Saido Tajero
Ra sân: Ivaylo Chochev

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật PFK Montana VS Ludogorets Razgrad

PFK Montana PFK Montana
Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
6
 
Tổng cú sút
 
8
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
5
 
Phạm lỗi
 
8
0
 
Phạt góc
 
9
9
 
Sút Phạt
 
7
23%
 
Kiểm soát bóng
 
77%
4
 
Sút ra ngoài
 
3
18
 
Ném biên
 
24
70
 
Pha tấn công
 
132
13
 
Tấn công nguy hiểm
 
107
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
18%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
82%

Đội hình xuất phát

Substitutes

21
Petar Dimitrov Andreev
8
Petar Atanasov
20
Umaro Balde
16
David Alejandro Carmona Velasco
17
Ivan Kokonov
5
Ivaylo Markov
6
VAJEBAH SAKOR
30
Vasil Simeonov
11
Hugo Vitinho
PFK Montana PFK Montana 3-4-2-1
4-2-3-1 Ludogorets Razgrad Ludogorets Razgrad
1
Rosa
18
Iliev
13
Soares
3
Linner
14
Burov
23
Tungarov
24
Tsingara...
15
Acheampo...
27
Azevedo
10
Todorov
9
Ejike
39
Bonmann
17
Gomez
24
Verdon
4
Almeida
27
Nogueira
26
Kaloc
23
Duarte
77
Marcus
14
Stanic
18
Chochev
9
Duah

Substitutes

2
Joel Andersson
29
Eric Bille
15
Edvin Kurtulus
55
Idan Nachmias
1
Sergio Padt
12
Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
7
Alberto Saido Tajero
37
Bernard Tekpetey
82
Ivan Yordanov
Đội hình dự bị
PFK Montana PFK Montana
Petar Dimitrov Andreev 21
Petar Atanasov 8
Umaro Balde 20
David Alejandro Carmona Velasco 16
Ivan Kokonov 17
Ivaylo Markov 5
VAJEBAH SAKOR 6
Vasil Simeonov 30
Hugo Vitinho 11
PFK Montana Ludogorets Razgrad
2 Joel Andersson
29 Eric Bille
15 Edvin Kurtulus
55 Idan Nachmias
1 Sergio Padt
12 Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
7 Alberto Saido Tajero
37 Bernard Tekpetey
82 Ivan Yordanov

Dữ liệu đội bóng:PFK Montana vs Ludogorets Razgrad

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 2
1.33 Bàn thua 0.67
2.33 Sút trúng cầu môn 5.67
10.33 Phạm lỗi 5.33
4.33 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 1.33
44.67% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.1 Bàn thắng 2
1.2 Bàn thua 0.8
2 Sút trúng cầu môn 4.3
9.7 Phạm lỗi 10
3.5 Phạt góc 7
1.5 Thẻ vàng 2.3
42.4% Kiểm soát bóng 61.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

PFK Montana (31trận)
Chủ Khách
Ludogorets Razgrad (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
7
9
5
HT-H/FT-T
0
5
6
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
1
1
HT-H/FT-H
4
3
5
4
HT-B/FT-H
0
0
2
0
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
2
2
0
2
HT-B/FT-B
6
0
2
8