-0.25 0.88
+0.25 0.93
1.5 1.30
u 0.40
2.08
2.88
3.35
-0 0.88
+0 1.10
1 0.90
u 0.90
2.88
3.6
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Philadelphia Union vs New York City FC hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 04:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Philadelphia Union vs New York City FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Philadelphia Union vs New York City FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tayvon Gray
0 - 1 Hannes Wolf
Aiden ONeill
Seymour Garfield Reid
Kai Trewin
Andrew Baiera
1 - 2 Tayvon Gray

Talles Magno
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Andre Blake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 31 | 7.86 | |
| 5 | Japhet Sery Larsen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 58 | 6.37 | |
| 26 | Nathan Harriel | Hậu vệ cánh phải | 5 | 2 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 3 | 1 | 87 | 7.27 | |
| 19 | Indiana Vassilev | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 1 | 57 | 7.47 | |
| 10 | Milan Iloski | Tiền đạo cắm | 4 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 8 | 0 | 53 | 6.08 | |
| 4 | Jovan Lukic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 57 | 47 | 82.46% | 1 | 0 | 74 | 6.2 | |
| 28 | Agustin Anello | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 31 | 6.23 | |
| 21 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 16 | Benjamin Bender | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 1 | 30 | 7 | |
| 29 | Olwethu Makhanya | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 5 | 79 | 5.63 | |
| 9 | Bruno Damiani | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 6 | 45 | 6.52 | |
| 39 | Francis Westfield | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 1 | 34 | 6.42 | |
| 55 | Sal Olivas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 8 | 6.03 | |
| 6 | Cavan Sullivan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 2 | Geiner Martínez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.97 | |
| 37 | Stas Korzeniowski | Forward | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Maximiliano Moralez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 1 | 61 | 6.36 | |
| 13 | Thiago Martins Bueno | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 49 | 81.67% | 0 | 1 | 78 | 6.32 | |
| 21 | Aiden ONeill | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 65 | 7.27 | |
| 55 | Keaton Parks | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 48 | 34 | 70.83% | 0 | 6 | 60 | 7.02 | |
| 17 | Hannes Wolf | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 41 | 7.35 | |
| 49 | Matt Freese | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 2 | 44 | 7.53 | |
| 11 | Talles Magno | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.24 | |
| 5 | Kai Trewin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 19 | 6.49 | |
| 34 | Raul Bicalho | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 68 | 53 | 77.94% | 0 | 4 | 91 | 7.42 | |
| 7 | Nicolas Ezequiel Fernandez Mercau | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 33 | 27 | 81.82% | 4 | 0 | 56 | 6.87 | |
| 24 | Tayvon Gray | Hậu vệ cánh phải | 2 | 2 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 69 | 7.56 | |
| 22 | Kevin OToole | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 51 | 39 | 76.47% | 1 | 2 | 77 | 6.82 | |
| 26 | Agustin Ojeda | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 35 | 31 | 88.57% | 2 | 1 | 55 | 7.83 | |
| 38 | Andrew Baiera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 99 | Seymour Garfield Reid | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ