+1 0.96
-1 0.92
2.25 0.80
u 1.00
5.90
1.45
3.93
+0.5 0.96
-0.5 1.16
0.75 0.60
u 1.18
5.27
2.16
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pisa vs AC Milan hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pisa vs AC Milan tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pisa vs AC Milan hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ruben Loftus Cheek
Niclas Fullkrug
Niclas Fullkrug
Samuele Ricci
Rafael Leao
Christian Pulisic
1 - 2 Luka Modric
Davide Bartesaghi

Adrien Rabiot
Adrien Rabiot
Koni De Winter
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | David Nicolas Andrade | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 0 | 26 | 5.78 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 25 | 6.47 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 13 | 54.17% | 2 | 5 | 47 | 6.44 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 33 | 6.08 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 16 | 6.13 | |
| 81 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 41 | 6.39 | |
| 19 | Samuel Iling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 6.03 | |
| 35 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 41 | 5.67 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 2 | Rosen Bozhinov | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 53 | 6.24 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Luka Modric | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 77 | 73 | 94.81% | 3 | 0 | 87 | 6.54 | |
| 9 | Niclas Fullkrug | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.7 | |
| 12 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 57 | 51 | 89.47% | 1 | 3 | 68 | 7 | |
| 16 | Mike Maignan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 1 | 28 | 7.12 | |
| 8 | Ruben Loftus Cheek | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 1 | 0 | 34 | 7.13 | |
| 18 | Christopher Nkunku | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 23 | Fikayo Tomori | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 81 | 74 | 91.36% | 0 | 3 | 90 | 7 | |
| 46 | Matteo Gabbia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 75 | 69 | 92% | 0 | 1 | 79 | 6.75 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 40 | 6.69 | |
| 31 | Starhinja Pavlovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 82 | 89.13% | 1 | 3 | 104 | 7.38 | |
| 24 | Zachary Athekame | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 29 | 76.32% | 4 | 0 | 47 | 7.17 | |
| 33 | Davide Bartesaghi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 3 | 2 | 69 | 7.26 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ