+0.5 0.90
-0.5 0.98
0.5 1.48
u 0.30
3.70
1.90
3.15
+0.25 0.90
-0.25 1.00
1 1.08
u 0.73
5
2.5
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pisa vs Bologna hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pisa vs Bologna tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pisa vs Bologna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolo Casale
Remo Freuler
Riccardo Orsolini
Jens Odgaard
Lorenzo De Silvestri
Jonathan Rowe
Jhon Janer Lucumi
0 - 1 Jens Odgaard
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Juan Guillermo Cuadrado Bello | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 0 | 15 | 5.97 | |
| 12 | David Nicolas Andrade | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 45 | 28 | 62.22% | 0 | 0 | 49 | 5.76 | |
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 2 | 2 | 20 | 6.85 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 35 | 15 | 42.86% | 1 | 7 | 48 | 6.55 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 1 | 43 | 6.38 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 45 | 6.26 | |
| 6 | Marius Marin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 2 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 4 | 3 | 45 | 6.46 | |
| 81 | Filip Stojilkovic | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.49 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 13 | 6.22 | |
| 19 | Samuel Iling | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 36 | Gabriele Piccinini | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.02 | |
| 17 | Rafiu Durosinmi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 5 | 27 | 6.08 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 5 | 0 | 32 | 7.23 | |
| 26 | Francesco Coppola | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 1 | 60 | 6.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Lorenzo De Silvestri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 14 | 6.43 | |
| 8 | Remo Freuler | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 68 | 63 | 92.65% | 0 | 1 | 78 | 7.06 | |
| 1 | Lukasz Skorupski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 39 | 7.54 | |
| 10 | Federico Bernardeschi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 0 | 49 | 6 | |
| 6 | Nikola Moro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 63 | 49 | 77.78% | 3 | 4 | 75 | 7.28 | |
| 26 | Jhon Janer Lucumi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 2 | 75 | 7.01 | |
| 21 | Jens Odgaard | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 20 | 7.25 | |
| 7 | Riccardo Orsolini | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.42 | |
| 16 | Nicolo Casale | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 4 | 55 | 7.36 | |
| 23 | Simon Sohm | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 18 | 62.07% | 0 | 4 | 31 | 6.56 | |
| 17 | Joao Mario Neto Lopes | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 1 | 0 | 58 | 6.46 | |
| 28 | Nicolo Cambiaghi | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 31 | 6.27 | |
| 20 | Nadir Zortea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 55 | 40 | 72.73% | 3 | 1 | 83 | 7.49 | |
| 41 | Martin Vitik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 6.51 | |
| 9 | Santiago Thomas Castro | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 3 | 36 | 6.27 | |
| 11 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 12 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ