Pisa
+0.25 0.97
-0.25 0.93
2 0.85
u 1.05
3.30
2.26
3.35
-0 0.97
+0 0.69
0.75 0.84
u 1.06
4.05
3.05
1.98
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pisa vs Genoa hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pisa vs Genoa tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pisa vs Genoa hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Jeff Ekhator
1 - 2 Lorenzo Colombo
Junior Messias
Jean Emile Junior Onana Onana
Leo Skiri Ostigard
Vitor Oliveira
Caleb Ekuban
Sebastian Otoa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 2 | 30 | 6.17 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 14 | 6.05 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.31 | |
| 15 | Idrissa Toure | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 3 | 25 | 6.63 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 20 | 5.64 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 2 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 3 | 27 | 7.27 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 0 | 30 | 6.82 | |
| 35 | Felipe Ignacio Loyola Olea | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 18 | 6.28 | |
| 14 | Ebenezer Akinsanmiro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.81 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Stefano Sabelli | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 28 | 6.19 | |
| 16 | Justin Bijlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 32 | 6.1 | |
| 3 | Aaron Caricol | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 7 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 5 | Leo Skiri Ostigard | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 0 | 2 | 52 | 6.31 | |
| 22 | Johan Felipe Vasquez Ibarra | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 32 | 6.11 | |
| 29 | Lorenzo Colombo | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 18 | 6.32 | |
| 8 | Baldanzi Tommaso | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 39 | 6.9 | |
| 73 | Patrizio Masini | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 2 | 34 | 6.71 | |
| 4 | Alexsandro Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 43 | 37 | 86.05% | 3 | 0 | 56 | 6.78 | |
| 27 | Alessandro Marcandalli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 0 | 54 | 5.98 | |
| 21 | Jeff Ekhator | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 9 | 7.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ