-0 1.04
+0 0.84
1.5 1.48
u 0.30
3.04
2.34
2.82
-0 1.04
+0 0.78
0.75 0.70
u 1.10
3.55
3.28
1.85
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Pisa vs Torino hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Pisa vs Torino tại Serie A 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Pisa vs Torino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Che Adams
Cesare Casadei
Faustino Anjorin
0 - 1 Che Adams
Valentino Lazaro
Adrien Tameze Aousta
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Arturo Calabresi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 35 | 6.71 | |
| 32 | Stefano Moreo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 5 | 26 | 6.76 | |
| 4 | Antonio Caracciolo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 30 | 6.51 | |
| 1 | Adrian Semper | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 21 | 6.64 | |
| 20 | Michel Aebischer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 1 | 35 | 6.25 | |
| 7 | Mehdi Leris | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 3 | 5 | 28 | 6.95 | |
| 10 | Matteo Tramoni | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 8 | Malthe Hojholt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 26 | 6.23 | |
| 5 | Simone Canestrelli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 2 | 52 | 7.15 | |
| 3 | Samuele Angori | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 5 | 1 | 45 | 6.46 | |
| 9 | Henrik Meister | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 25 | 6.37 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Giovanni Pablo Simeone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 3 | 8 | 6.44 | |
| 10 | Nikola Vlasic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 0 | 37 | 6.42 | |
| 77 | Enzo Ebosse | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 3 | 47 | 6.97 | |
| 1 | Alberto Paleari | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 15 | 6.51 | |
| 44 | Ardian Ismajli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 2 | 51 | 7.27 | |
| 17 | Sandro Kulenovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 24 | 6.28 | |
| 16 | Marcus Holmgren Pedersen | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 4 | 0 | 30 | 6.08 | |
| 33 | Rafael Obrador | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 0 | 43 | 6.31 | |
| 23 | Saul Basilio Coco-Bassey Oubina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 45 | 6.77 | |
| 66 | Gvidas Gineitis | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 34 | 6.68 | |
| 4 | Matteo Prati | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.56 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ